conopodium denudatum

Học thuật
Thân thiện
conopodium denudatum

A forager carefully digs up the edible tuber of a conopodium denudatum plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật phổ biếnchâu Âu, củ ăn được mang hương vị của hạt dẻ nướng: "Conopodium denudatum" tên khoa học của một loại cây lâu năm thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Củ của từng được thu hái sử dụng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foragers were searching for Conopodium denudatum in the woods. (Những người hái lượm đang tìm kiếm cây Conopodium denudatum trong rừng.)
    • The edible tuber of Conopodium denudatum is known for its nutty flavor. (Củ ăn được của cây Conopodium denudatum được biết đến với hương vị béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực truyền thống: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, sách về cây cỏ ăn được hoặc tài liệu lịch sử ẩm thực châu Âu.
    • This study examines the traditional uses of Conopodium denudatum. (Nghiên cứu này xem xét các công dụng truyền thống của cây Conopodium denudatum.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường trong tiếng Anh: "Pignut" hoặc "Earthnut" những tên gọi phổ biến cho loài cây này.
    • Pignut is another name for Conopodium denudatum. (Pignut một tên gọi khác của Conopodium denudatum.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthnut: Củ đất (chỉ chung các loại củ mọc dưới đất, đôi khi dùng để chỉ loài cây này).
  • Pignut: Hạt lợn (tên gọi thông dụng, ám chỉ củ của từng được dùng để nuôi lợn).
conopodium denudatum

A forager carefully digs up the edible tuber of a conopodium denudatum plant.

Noun
  1. loài cây phổ biếnChâu Âu, củ ăn được, với hương vị của hạt dẻ nướng.

Từ đồng nghĩa