conopodium denudatum

Noun
  1. loài cây phổ biếnChâu Âu, củ ăn được, với hương vị của hạt dẻ nướng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

conopodium denudatum
A forager carefully digs up the edible tuber of a conopodium denudatum plant.