conradina

Học thuật
Thân thiện
conradina

A small conradina shrub grows on a sandy coastal dune.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật: "Conradina" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây bụi nhỏ, mùi thơm.
    • Một loài cây bụi: Trong cách dùng phổ biến, "conradina" thường để chỉ các loài cây bụi thơm thuộc chi này, đặc hữu của khu vực đông nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conradina is known for its fragrant leaves. (Cây conradina được biết đến với những chiếc thơm.)
    • Several species of conradina are considered endangered. (Một số loài thuộc chi conradina được xem nguy tuyệt chủng.)
    • We saw beautiful conradina shrubs during our hike in Florida. (Chúng tôi đã thấy những bụi cây conradina xinh đẹp trong chuyến đi bộ đường dài ở Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, sinh thái học hoặc các bài viết về bảo tồn các loài thực vật bản địa.
    • The study focused on the pollination ecology of Conradina verticillata. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của loài Conradina verticillata.)
Biến thể từ gần giống
  • Conradina spp.: Cụm viết tắt trong phân loại học, dùng để chỉ nhiều loài thuộc chi Conradina.
  • False rosemary: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Conradina, do chúng hình dáng mùi thơm tương tự cây hương thảo (rosemary).
Từ đồng nghĩa
  • Scrub mint: Tên gọi chung cho một nhóm cây bụi thơm thuộc họ Hoa môivùng đông nam Hoa Kỳ, có thể bao gồm cả các loài Conradina. (Đây một tên gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại).
conradina

A small conradina shrub grows on a sandy coastal dune.

Noun
  1. loài cây bụi mùi thơm của miền Đông nam nước Mỹ.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conradina"