consécration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dâng Chúa, sự cung hiến; sự thánh hóa: Hành động dâng một người, một vật hoặc một địa điểm cho Chúa hoặc cho mục đích tôn giáo, làm cho nó trở nên thiêng liêng.
- Sự tôn phong (cho một giám mục): Nghi thức trang trọng trong Giáo hội Công giáo để chính thức bổ nhiệm một linh mục trở thành giám mục.
- Sự làm phép dâng bánh rượu: Trong Thánh lễ, đây là khoảnh khắc quan trọng khi bánh và rượu được thánh hóa để trở thành Mình và Máu Chúa Kitô.
- Sự công nhận, sự thừa nhận (nghĩa rộng): Việc chính thức hoặc long trọng công nhận giá trị, tài năng, thành tựu của một người hoặc một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La consécration de cette église a eu lieu en 1900. (Lễ cung hiến nhà thờ này diễn ra vào năm 1900.)
- La cérémonie de consécration de l'évêque est très solennelle. (Nghi thức tôn phong giám mục rất trang trọng.)
- Pour les croyants, la consécration du pain et du vin est un moment sacré. (Đối với các tín hữu, việc làm phép dâng bánh và rượu là một khoảnh khắc thiêng liêng.)
- Recevoir le prix Nobel fut la consécration de toute sa carrière scientifique. (Nhận giải Nobel là sự công nhận cho toàn bộ sự nghiệp khoa học của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consécration à quelque chose": Sự cống hiến, hiến dâng trọn vẹn cho một mục đích, lý tưởng.
- Sa vie est une consécration à l'art. (Cuộc đời anh ấy là một sự hiến dâng cho nghệ thuật.)
"Consécration par la critique": Sự được công nhận, đánh giá cao bởi giới phê bình.
- Ce film a connu une consécration par la critique internationale. (Bộ phim này đã được giới phê bình quốc tế công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Consacrer (động từ): cung hiến, thánh hóa; dành riêng cho; công nhận.
- Consacrer une église. (Cung hiến một nhà thờ.)
- Consacrer sa vie à la recherche. (Dành cả cuộc đời cho nghiên cứu.)
Consécratoire (tính từ): thuộc về sự cung hiến, thánh hiến.
- Une cérémonie consécratoire. (Một buổi lễ cung hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctification (sự thánh hóa).
- Reconnaissance (sự công nhận, sự thừa nhận).
- Consécutio (từ Latinh, nguồn gốc của "consécration").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Recevoir la consécration: Nhận được sự tôn phong/công nhận.
- Il a reçu la consécration de ses pairs. (Anh ấy đã nhận được sự công nhận từ các đồng nghiệp.)
Être la consécration de: Là đỉnh cao, là sự ghi nhận cho.
- Cette victoire est la consécration de ses efforts. (Chiến thắng này là sự ghi nhận cho những nỗ lực của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- La consécration suprême: Sự công nhận tối cao, vinh dự lớn nhất (thường trong một lĩnh vực).
- Gagner ce tournoi serait la consécration suprême pour ce joueur. (Chiến thắng giải đấu này sẽ là vinh dự tối cao cho tay vợt này.)
danh từ giống cái
- sự dâng Chúa, sự cung hiến; sự thánh hóa
- sự tôn phong (cho một giám mục)
- sự làm phép dâng bánh rượu
- sự công nhận, sự thừa nhận