consécutivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Liên tiếp, liền, kế tiếp nhau: Dùng để diễn tả các sự kiện, hành động xảy ra nối tiếp nhau theo một trình tự, không bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a plu consécutivement pendant dix jours. (Trời mưa liên tiếp trong mười ngày.)
- Elle a remporté le championnat consécutivement en 2022 et 2023. (Cô ấy đã giành chức vô địch liên tiếp vào năm 2022 và 2023.)
- Subir consécutivement trois échecs. (Bị thất bại ba lần liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consécutivement à": Tiếp theo sau một sự kiện nào đó, như là hệ quả trực tiếp.
- Consécutivement à sa démission, une réorganisation a eu lieu. (Tiếp theo sau việc ông ấy từ chức, một cuộc tái tổ chức đã diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Consécutif, consécutive (tính từ): Liên tiếp, kế tiếp.
- Trois jours consécutifs de grève. (Ba ngày đình công liên tiếp.)
- Consécution (danh từ): Sự liên tiếp, trình tự.
Từ đồng nghĩa
- Successivement: Lần lượt, tiếp nối.
- À la suite: Tiếp theo, liên tiếp.
- D'affilée: Liên tục, một mạch (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Alternativement: Luân phiên, xen kẽ.
- Simultanément: Đồng thời, cùng một lúc.
- Séparément: Một cách riêng rẽ, tách biệt.
phó từ
- liên tiếp, liền
- Subir consécutivement trois échecsbị thất bại ba lần liền