consacrant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giám mục tôn phong: Người giám mục chủ trì nghi lễ tấn phong một giám mục mới. Trong nghi thức của Giáo hội Công giáo, vị consacrantgiám mục chính thực hiện việc truyền chức thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêque de Paris était le consacrant lors de la cérémonie. (Giám mục Paris là vị giám mục tôn phong trong buổi lễ.)
    • Le rôle du consacrant est essentiel dans l'ordination. (Vai trò của vị giám mục tôn phongthiết yếu trong nghi lễ truyền chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En tant que consacrant": với tư cáchgiám mục tôn phong.
    • Il a agi en tant que consacrant pour trois nouveaux évêques. (Ngài đã hành động với tư cáchgiám mục tôn phong cho ba vị giám mục mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Consacrer (động từ): tôn phong, thánh hiến, cống hiến.
    • Le pape va consacrer l'évêque demain. (Đức Giáo hoàng sẽ tôn phong vị giám mục vào ngày mai.)
  • Consécration (danh từ giống cái): sự tôn phong, sự thánh hiến.
    • La consécration de l'évêque a eu lieu dans la cathédrale. (Lễ tôn phong giám mục đã diễn ra trong nhà thờ chính tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordonnateur (danh từ giống đực): người chủ sự truyền chức (trong bối cảnh tôn giáo).
  • Consécrateur (danh từ giống đực): người thánh hiến, người tôn phong (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ consacrantmột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtGiáo hội Công giáo. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. giám mục tôn phong (cho một giám mục khác)