consciously
/'kɔnʃəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có ý thức, một cách cố ý: Chỉ hành động được thực hiện với sự nhận thức, suy nghĩ và chủ đích rõ ràng, không phải do vô tình, bản năng hoặc vô thức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She made a consciously effort to be more patient. (Cô ấy cố ý nỗ lực để kiên nhẫn hơn.)
- He was consciously aware of every decision he made. (Anh ấy có ý thức nhận thức về mọi quyết định mình đưa ra.)
- I consciously chose to avoid that topic during the conversation. (Tôi có chủ đích chọn tránh chủ đề đó trong cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act consciously": hành động một cách có ý thức.
- A good leader must act consciously and consider all consequences. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải hành động một cách có ý thức và cân nhắc mọi hậu quả.)
- "consciously or unconsciously": một cách có ý thức hay vô thức.
- We are influenced by our upbringing, whether consciously or unconsciously. (Chúng ta bị ảnh hưởng bởi cách nuôi dạy, dù một cách có ý thức hay vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Conscious (adj): có ý thức, tỉnh táo, nhận thức được.
- He was conscious of being watched. (Anh ta nhận thức được là mình đang bị theo dõi.)
- Unconsciously (phó từ): một cách vô thức, không chủ đích.
- She unconsciously tapped her fingers on the table. (Cô ấy vô thức gõ ngón tay lên bàn.)
- Subconsciously (phó từ): một cách tiềm thức.
- He subconsciously avoided places that reminded him of the accident. (Anh ấy một cách tiềm thức tránh những nơi gợi nhớ đến vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Deliberately: một cách cố ý, có chủ tâm.
- Intentionally: một cách có chủ ý.
- Purposefully: một cách có mục đích rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Unconsciously: một cách vô thức.
- Inadvertently: một cách vô tình, không chủ ý.
- Instinctively: một cách theo bản năng.
phó từ
- có ý thức, cố ý