conscribe

/kən'skraib/
Học thuật
Thân thiện
conscribe

A general conscribes new soldiers into the army.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Gọi nhập ngũ, bắt đi lính: Hành động bắt buộc một người phải tham gia vào quân đội, thường theo luật định. Đây một từ hiếm gặp, đồng nghĩa với "conscript".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government had the authority to conscribe young men during the war. (Chính phủ quyền gọi nhập ngũ những thanh niên trẻ trong thời chiến.)
    • They were conscribed into the army against their will. (Họ bị bắt đi lính vào quân đội trái với ý muốn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conscribed": bị động của "conscribe", nghĩa bị gọi nhập ngũ.
    • He was conscribed at the age of eighteen. (Anh ta bị gọi nhập ngũ khi mới mười tám tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscript (v): Gọi nhập ngũ, bắt đi lính (từ thông dụng hơn, cùng nghĩa với "conscribe").
    • Men over 18 were conscripted into the army. (Những người đàn ông trên 18 tuổi bị gọi nhập ngũ vào quân đội.)
  • Conscript (n): Lính quân dịch, người bị gọi nhập ngũ.
    • The army was made up of both volunteers and conscripts. (Quân đội bao gồm cả tình nguyện viên lính quân dịch.)
  • Conscription (n): Sự quân dịch, chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
    • The country ended military conscription in 2010. (Đất nước đó đã chấm dứt chế độ quân dịch bắt buộc vào năm 2010.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft (v, Mỹ): Gọi nhập ngũ (theo luật quân dịch).
  • Enlist (v): Tuyển mộ, nhập ngũ (thường mang nghĩa tình nguyện, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh bắt buộc).
  • Mobilize (v): Động viên, huy động (vào quân đội).
Từ trái nghĩa
  • Discharge (v): Giải ngũ, cho xuất ngũ.
  • Demobilize (v): Giải ngũ, cho quân nhân trở về đời sống dân sự.
conscribe

A general conscribes new soldiers into the army.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) conscript