Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
conscrit
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • người được gọi tòng quân
  • lính mới (nghĩa đen) nghĩa bóng
tính từ
  • (Pères conscrits) (sử học) nghị viện nguyên lão (cổ La Mã)
Related search result for "conscrit"
Comments and discussion on the word "conscrit"