conscrit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người được gọi tòng quân: Chỉ một thanh niên đang trong độ tuổi và đã nhận được lệnh gọi nhập ngũ.
- Lính mới: Chỉ một người lính vừa mới nhập ngũ, còn thiếu kinh nghiệm (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Tính từ:
- (Pères conscrits): Một cụm từ cố định trong lịch sử, dùng để chỉ các thành viên của Viện Nguyên lão (Thượng viện) thời Cổ đại La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les conscrits de cette année partiront à la caserne le mois prochain. (Những thanh niên được gọi tòng quân năm nay sẽ đến doanh trại vào tháng tới.)
- Il a l'air perdu, comme un vrai conscrit. (Anh ta trông có vẻ lạc lõng, như một tân binh thực thụ.)
- Tính từ (trong cụm từ cố định):
- Les Pères conscrits décidaient des lois importantes. (Các nghị viên nguyên lão quyết định những luật lệ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire ses classes de conscrit": Trải qua giai đoạn huấn luyện cơ bản của một tân binh.
- Il est en train de faire ses classes de conscrit. (Anh ấy đang trải qua giai đoạn huấn luyện tân binh.)
Nghĩa bóng của "conscrit" (danh từ): Dùng để chỉ một người mới, còn non nớt và thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
- Dans ce métier technique, je me sens encore comme un conscrit. (Trong nghề kỹ thuật này, tôi vẫn cảm thấy mình như một tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Conscription (danh từ giống cái): Sự quân dịch, chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Enrôler (động từ): Ghi tên, tuyển mộ (vào quân đội).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lính mới):
- Recrue: Tân binh, người mới tuyển.
- Bleu (thông tục): Lính mới, người mới (còn non kinh nghiệm).
- Danh từ (nghĩa người được gọi):
- Appelé: Người được gọi nhập ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Être de la classe des conscrits": Thuộc về nhóm những người cùng được gọi nhập ngũ trong một năm.
- Mon oncle et le père de Paul étaient de la classe des conscrits. (Chú tôi và bố của Paul thuộc cùng một lớp quân dịch.)
danh từ giống đực
- người được gọi tòng quân
- lính mới (nghĩa đen) nghĩa bóng
tính từ
- (Pères conscrits) (sử học) nghị viện nguyên lão (cổ La Mã)