consecration

/,kɔnsi'kreiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consecration

The bishop performs the consecration of the new chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiến dâng, sự cống hiến: Hành động dành riêng một thứ đó cho một mục đích thiêng liêng, cao cả hoặc quan trọng. Thường liên quan đến cam kết nghiêm túc về thời gian hoặc cuộc sống.
    • Sự thánh hóa, sự làm cho linh thiêng (trong tôn giáo): Nghi thức tôn giáo nhằm tách biệt một người, địa điểm hoặc vật thể khỏi mục đích thông thường để dành riêng cho thần thánh hoặc mục đích tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The consecration of the new cathedral was attended by thousands. (Lễ thánh hiến nhà thờ chính tòa mới hàng ngàn người tham dự.)
    • Her life was a model of consecration to helping the poor. (Cuộc đời ấy một tấm gương về sự hiến dâng cho việc giúp đỡ người nghèo.)
    • The ceremony marked the consecration of the altar. (Buổi lễ đánh dấu việc thánh hiến bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act of consecration": hành động hiến dâng, nghi thức thánh hiến.

    • The priest performed the act of consecration. (Vị linh mục thực hiện nghi thức thánh hiến.)
  • "To undergo consecration": trải qua lễ tấn phong/thánh hiến.

    • The bishop will undergo consecration next month. (Vị giám mục sẽ trải qua lễ tấn phong vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Consecrate (động từ): thánh hiến, hiến dâng.

    • They will consecrate the new church building. (Họ sẽ thánh hiến tòa nhà nhà thờ mới.)
  • Consecrated (tính từ): đã được thánh hiến, linh thiêng.

    • This is consecrated ground. (Đây vùng đất đã được thánh hiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedication: sự cống hiến, sự hiến dâng.
  • Sanctification: sự thánh hóa.
  • Hallowing: sự làm cho linh thiêng.
Từ trái nghĩa
  • Desecration: sự xúc phạm, sự làm ô uế (địa điểm linh thiêng).
  • Profanation: sự báng bổ, sự làm mất tính thiêng liêng.
consecration

The bishop performs the consecration of the new chapel.

danh từ
  1. sự hiến dâng
  2. (tôn giáo) sự cúng tế
  3. (tôn giáo) lễ tôn phong (giám mục)
  4. (tôn giáo) sự phong thánh; sự thánh hoá