consecution

/,kɔnsi'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
consecution

The author uses consecution to show the sequence of events in the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên tiếp, sự kế tiếp: Chỉ một chuỗi các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trình tự liên tục, không bị gián đoạn.
    • Sự phối hợp (các thời): Trong ngôn ngữ học, đặc biệt khi nghiên cứu cú pháp ngữ nghĩa, "consecution" có thể đề cập đến mối quan hệ hoặc sự phối hợp logic giữa các mệnh đề hoặc ý tưởng trong một câu hoặc đoạn văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The consecution of events led to the final outcome. (Sự liên tiếp của các sự kiện đã dẫn đến kết quả cuối cùng.)
    • The philosopher analyzed the logical consecution of ideas in the argument. (Nhà triết học phân tích sự kế tiếp logic của các ý tưởng trong lập luận.)
    • In grammar, consecution of tenses is an important rule. (Trong ngữ pháp, sự phối hợp các thì một quy tắc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logical consecution": sự kế tiếp hợp , chỉ mối liên hệ nhân-quả hoặc trình tự logic giữa các ý.

    • The essay lacked a clear logical consecution, making it hard to follow. (Bài luận thiếu một sự kế tiếp logic rõ ràng, khiến khó theo dõi.)
  • "Temporal consecution": sự liên tiếp về mặt thời gian.

    • The historian studied the temporal consecution of the royal dynasties. (Nhà sử học nghiên cứu sự liên tiếp về mặt thời gian của các triều đại quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consecutive (adj): liên tiếp, liên tục.

    • It rained for three consecutive days. (Trời mưa trong ba ngày liên tiếp.)
  • Consecutively (adv): một cách liên tiếp.

    • He won the championship consecutively for five years. (Anh ấy đãđịch một cách liên tiếp trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequence: chuỗi, trình tự.
  • Succession: sự kế tiếp, sự nối tiếp.
  • Progression: sự tiến triển, sự diễn tiến.
Từ trái nghĩa
  • Discontinuity: sự gián đoạn.
  • Interruption: sự ngắt quãng.
  • Break: sự đứt đoạn.
consecution

The author uses consecution to show the sequence of events in the story.

danh từ
  1. sự
  2. (ngôn ngữ học) sự phối hợp (các thời)