conseilleur

Học thuật
Thân thiện
conseilleur

Un conseilleur donne des avis sans jamais les suivre lui-même.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Nghĩa xấu) Kẻ khuyên suông: Một người thường xuyên đưa ra lời khuyên, nhưng những lời khuyên đó thường vô ích, không thực tế, hoặc bản thân người đó không khả năng hoặc không chịu thực hiện điều mình khuyên người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un conseilleur, pas un faiseur. (Hắnmột kẻ khuyên suông, chứ không phải người hành động.)
    • Ne sois pas un conseilleur qui critique sans agir. (Đừng trở thành một kẻ khuyên suông chỉ biết phê bình không hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer au conseilleur": Giả vờ hoặc thói quen đưa ra lời khuyên một cách vô trách nhiệm.
    • Il aime jouer au conseilleur dans les réunions, mais il ne propose jamais de solutions concrètes. (Hắn thích làm bộ khuyên bảo trong các cuộc họp, nhưng chẳng bao giờ đề xuất giải pháp cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Conseiller (danh từ): Cố vấn, người đưa ra lời khuyên (nghĩa trung lập hoặc tích cực, không mang sắc thái xấu như "conseilleur").
    • Un conseiller financier (Một cố vấn tài chính)
  • Donneur de leçons (danh từ): Kẻ thích dạy đời, ra vẻ ta đây.
  • Moralisateur (danh từ): Người hay khuyên răn, giáo huấn một cách khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Faux conseiller: Kẻ cố vấn giả tạo.
  • Mauvais conseiller: Kẻ đưa ra lời khuyên tồi/kẻ xấu mách lẻo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • Les conseilleurs ne sont pas les payeurs: (Thành ngữ Pháp) Những kẻ khuyên suông không phảingười trả tiền/người chịu hậu quả. Tương đương với "Đứng ngoài thì dễ nói" hoặc "Nói thì dễ, làm mới khó".
    • Il veut que je prenne des risques, mais les conseilleurs ne sont pas les payeurs. (Hắn muốn tôi mạo hiểm, nhưng đứng ngoài thì dễ nói lắm.)
conseilleur

Un conseilleur donne des avis sans jamais les suivre lui-même.

danh từ
  1. (nghĩa xấu) kẻ khuyên suông

Từ gần giống