conseiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ: Đưa ra lời gợi ý, ý kiến cho ai đó về điều nên làm hoặc cách xử sự, dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức của mình.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cố vấn: Người chuyên môn hoặc kinh nghiệm, được mời để đưa ra những lời khuyên, ý kiến hướng dẫn.
    • Ủy viên hội đồng: Thành viên của một hội đồng (như hội đồng thành phố, hội đồng quản trị).
    • (Ngoại giao) Tham tán: Một chức vụ ngoại giao, thườngcố vấn cho đại sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Je vous conseille de prendre ce médicament avant de manger. (Tôi khuyên bạn nên uống thuốc này trước khi ăn.)
    • Son père lui a conseillé la prudence. (Bố ấy đã khuyên ấy nên thận trọng.)
  • Danh từ:

    • Il est conseiller juridique dans une grande entreprise. (Ông ấycố vấn pháptrong một công ty lớn.)
    • Les conseillers municipaux se réunissent jeudi. (Các ủy viên hội đồng thành phố sẽ họp vào thứ Năm.)
    • Le conseiller culturel de l'ambassade a organisé une exposition. (Tham tán văn hóa của đại sứ quán đã tổ chức một cuộc triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conseiller à quelqu'un de faire quelque chose": Khuyên ai đó làm việc gì.

    • Le médecin m'a conseillé de me reposer. (Bác sĩ đã khuyên tôi nên nghỉ ngơi.)
  • "Être bien/mal conseillé": Được khuyên bảo tốt/tồi.

    • Pour choisir ce vin, tu as été bien conseillé ! (Để chọn chai rượu vang này, cậu đã được khuyên rất đúng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Conseil (danh từ giống đực): Lời khuyên; Hội đồng.

    • Merci pour ton bon conseil. (Cảm ơn lời khuyên tốt của bạn.)
    • Le conseil d'administration. (Hội đồng quản trị.)
  • Conseiller/ère (danh từ): Cố vấn (dạng đầy đủ của danh từ).

  • Conseillerère (danh từ giống cái): Nữ cố vấn, nữ ủy viên hội đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Recommander (đề nghị, giới thiệu), suggérer (gợi ý), guider (hướng dẫn).
  • Danh từ (cố vấn): Consultant (chuyên gia tư vấn), mentor (người hướng dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Conseiller sur quelque chose: Khuyên về việc gì. - Il peut vous conseiller sur les investissements. (Ông ấy có thể khuyên bạn về các khoản đầu .)

Thành ngữ liên quan
  • Conseiller d'État: Ủy viên hội đồng nhà nước (một chức vụ cao cấp trong hệ thống hành chính Pháp).
  • Conseiller du roi: Cố vấn của nhà vua (chức vụ lịch sử).
ngoại động từ
  1. khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ
    • Conseiller la patience
      khuyên nên kiên trì
    • Conseiller un ami
      khuyên bạn
danh từ giống đực
  1. cố vấn
  2. ủy viên hội đồng
    • Conseiller municipal
      ủy viên hội đồng thành phố
  3. (ngoại giao) tham tán