conseiller

ngoại động từ
  1. khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ
    • Conseiller la patience
      khuyên nên kiên trì
    • Conseiller un ami
      khuyên bạn
danh từ giống đực
  1. cố vấn
  2. ủy viên hội đồng
    • Conseiller municipal
      ủy viên hội đồng thành phố
  3. (ngoại giao) tham tán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "conseiller"