consenescence
/,kɔsi'nesns/
Học thuậtThân thiện
An elderly man experiences consenescence as he rests in his favorite armchair.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nhược vì già, sự lão suy: "Consenescence" là một danh từ học thuật dùng để chỉ trạng thái suy yếu, suy giảm sức lực và chức năng của cơ thể do tuổi tác cao gây ra, là quá trình suy tàn tự nhiên của tuổi già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study focuses on the biological processes of consenescence. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình sinh học của sự lão suy.)
- His frailty was not just due to illness but a general state of consenescence. (Sự yếu đuối của ông không chỉ do bệnh tật mà còn do tình trạng suy nhược vì già nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "process of consenescence": quá trình lão suy.
- Medical science seeks to slow the process of consenescence. (Khoa học y tế tìm cách làm chậm quá trình lão suy.)
- "signs of consenescence": những dấu hiệu của sự suy nhược vì già.
- The loss of muscle mass and energy are common signs of consenescence. (Mất khối lượng cơ và năng lượng là những dấu hiệu phổ biến của sự suy nhược vì già.)
Biến thể và từ gần giống
- Senescence (n): sự già hóa, sự lão hóa (thường dùng trong sinh học để chỉ sự ngừng phân chia của tế bào, hoặc quá trình già đi nói chung).
- Senescent (adj): đang già đi, đang lão hóa.
Từ đồng nghĩa
- Debility of old age: sự suy nhược của tuổi già.
- Senile decay: sự suy tàn tuổi già.
Lưu ý
- "Consenescence" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sinh học hoặc học thuật. Từ thông dụng hơn để chỉ việc già đi nói chung là "aging" (sự lão hóa) hoặc "senescence".
An elderly man experiences consenescence as he rests in his favorite armchair.
danh từ
- sự suy nhược vì già, sự lão suy