consent decree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản án được chấp nhận, phán quyết hai bên đều đồng ý: Một thỏa thuận hoặc quyết định chính thức giữa hai bên trong một vụ kiện, được đệ trình lên và phê chuẩn bởi tòa án, nhằm giải quyết tranh chấp mà không cần xét xử đầy đủ. Bên bị kiện thường đồng ý thực hiện hoặc ngừng một số hành động nhất định mà không phải thừa nhận có tội hoặc sai phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company settled the lawsuit by entering into a consent decree with the government. (Công ty đã giải quyết vụ kiện bằng cách tham gia vào một bản án được chấp nhận với chính phủ.)
- Under the consent decree, the factory must install new equipment to reduce pollution. (Theo phán quyết hai bên đồng ý, nhà máy phải lắp đặt thiết bị mới để giảm ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter into a consent decree": tham gia/ký kết một bản án được chấp nhận.
- After lengthy negotiations, both parties agreed to enter into a consent decree. (Sau các cuộc đàm phán kéo dài, cả hai bên đã đồng ý ký kết một bản án được chấp nhận.)
- "to be subject to a consent decree": phải tuân theo một bản án được chấp nhận.
- The institution is subject to a consent decree that requires it to improve its safety standards. (Tổ chức này phải tuân theo một bản án được chấp nhận yêu cầu họ cải thiện tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Settlement agreement (n): thỏa thuận dàn xếp (một thuật ngữ rộng hơn, có thể không cần sự phê chuẩn của tòa án).
- Court order (n): lệnh của tòa án (một mệnh lệnh từ thẩm phán, có thể không phải là thỏa thuận giữa hai bên).
Từ đồng nghĩa
- Judicial settlement: sự dàn xếp có tính tư pháp.
- Stipulated judgment: phán quyết đã được thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.)
Noun
- bản án được chấp nhận.
- phán quyết hai bên đều đồng ý