consentaneity
/kən'sentə'ni:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hòa hợp, sự thích hợp: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn phù hợp, đồng điệu hoặc tương thích với nhau một cách tự nhiên.
- Sự đồng ý; sự nhất trí: Trạng thái trong đó có sự đồng thuận hoàn toàn về ý kiến, cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consentaneity of their views made the decision easy. (Sự nhất trí trong quan điểm của họ đã giúp việc ra quyết định trở nên dễ dàng.)
- There was a remarkable consentaneity between the artist's vision and the final artwork. (Có một sự hòa hợp đáng chú ý giữa tầm nhìn của nghệ sĩ và tác phẩm nghệ thuật cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with consentaneity": một cách hòa hợp, một cách nhất trí.
- The committee acted with complete consentaneity. (Ủy ban đã hành động với sự nhất trí hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Consentaneous (adj): đồng ý, nhất trí; hòa hợp.
- The board was consentaneous in its approval. (Hội đồng đã nhất trí thông qua.)
- Consentient (adj): (từ hiếm) đồng lòng, cùng ý kiến.
Từ đồng nghĩa
- Agreement: sự đồng ý, thỏa thuận.
- Harmony: sự hài hòa.
- Unanimity: sự nhất trí hoàn toàn.
- Concurrence: sự đồng tình, sự trùng hợp.
Từ trái nghĩa
- Disagreement: sự bất đồng.
- Discord: sự bất hòa, mâu thuẫn.
- Dissent: sự phản đối, ý kiến khác biệt.
danh từ
- sự hoà hợp, sự thích hợp
- sự đồng ý; sự nhất trí