conservancy

/kən'sə:vənsi/
Học thuật
Thân thiện
conservancy

The local conservancy works to protect the riverbank from erosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo tồn, sự bảo vệ (tài nguyên thiên nhiên): Chỉ hoạt động chính thức hoặc tổ chức nhằm bảo vệ quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên như rừng, đất, sông ngòi, động thực vật hoang dã.
    • Ủy ban/Hội đồng bảo tồn: Một tổ chức hoặc cơ quan thẩm quyền chịu trách nhiệm quản lý bảo vệ một khu vực tài nguyên thiên nhiên cụ thể, như một khu rừng, một con sông hoặc một vùng đất ngập nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government established a new policy for water conservancy. (Chính phủ đã thiết lập một chính sách mới về bảo tồn nguồn nước.)
    • The local conservancy works to protect the river from pollution. (Ủy ban bảo tồn địa phương làm việc để bảo vệ dòng sông khỏi ô nhiễm.)
    • Forest conservancy is essential for maintaining biodiversity. (Sự bảo vệ rừng điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nature conservancy": thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận chuyên về bảo tồn đất đai môi trường sống tự nhiên.

    • She donated money to a nature conservancy. ( ấy đã quyên góp tiền cho một tổ chức bảo tồn thiên nhiên.)
  • "Wildlife conservancy": khu bảo tồn động vật hoang dã, nơi các loài được bảo vệ quản lý.

    • They visited a wildlife conservancy in Africa. (Họ đã thăm một khu bảo tồn động vật hoang dãChâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation (n): sự bảo tồn, bảo vệ (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong "energy conservation" - tiết kiệm năng lượng, hay "wildlife conservation" - bảo tồn động vật hoang dã).
  • Conservator (n): người bảo tồn, người giám hộ (thường cho di sản văn hóa hoặc tài sản).
Từ đồng nghĩa
  • Preservation: sự gìn giữ, bảo quản.
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Stewardship: sự quản lý, giám hộ (tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "conservancy" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conservancy")

conservancy

The local conservancy works to protect the riverbank from erosion.

danh từ
  1. sự bảo vệ (của nhà nước đối với rừng, núi, sức khoẻ nhân dân...)
    • forest conservancy
      sự bảo vệ rừng
  2. uỷ ban bảo vệ sông cảng