conservation of charge

Học thuật
Thân thiện
conservation of charge

A scientist demonstrates the conservation of charge with a simple electrostatics experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo toàn điện tích: Một nguyên cơ bản trong vật phát biểu rằng tổng điện tích của một hệ cô lập luôn không đổi, không thể bị tạo ra hay phá hủy, chỉ có thể được chuyển từ vật này sang vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law of conservation of charge is fundamental to understanding electrical circuits. (Định luật bảo toàn điện tích nền tảng để hiểu các mạch điện.)
    • In any nuclear reaction, the principle of conservation of charge must be obeyed. (Trong bất kỳ phản ứng hạt nhân nào, nguyên bảo toàn điện tích phải được tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obey/uphold the conservation of charge": tuân theo/duy trì sự bảo toàn điện tích.

    • All known physical processes obey the conservation of charge. (Tất cả các quá trình vật đã biết đều tuân theo sự bảo toàn điện tích.)
  • "a consequence of conservation of charge": một hệ quả của sự bảo toàn điện tích.

    • The equal and opposite currents in a loop are a direct consequence of conservation of charge. (Các dòng điện bằng nhau ngược chiều trong một vòng mạch hệ quả trực tiếp của sự bảo toàn điện tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation law (n): Định luật bảo toàn (một nguyên tổng quát hơn).
  • Charge conservation (n): Sự bảo toàn điện tích (cách diễn đạt khác, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Principle of charge conservation: Nguyên bảo toàn điện tích.
  • Invariance of total charge: Tính bất biến của tổng điện tích.
Thành ngữ liên quan
  • "A cornerstone of physics": Một nguyên nền tảng của vật (thường dùng để mô tả tầm quan trọng của các định luật bảo toàn như bảo toàn điện tích).
    • Conservation of charge is a cornerstone of modern physics. (Sự bảo toàn điện tích một nguyên nền tảng của vật hiện đại.)
conservation of charge

A scientist demonstrates the conservation of charge with a simple electrostatics experiment.

Noun
  1. sự bảo toàn điện tích.

Từ đồng nghĩa