conservationist

Học thuật
Thân thiện
conservationist

A conservationist plants a young tree in a protected forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo tồn, nhà bảo tồn: Một người tích cực ủng hộ, vận động tham gia vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên, động thực vật hoang dã các tài nguyên thiên nhiên khỏi sự hủy hoại, ô nhiễm hoặc khai thác quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous conservationist gave a speech about protecting the rainforest. (Nhà bảo tồn nổi tiếng đã bài phát biểu về việc bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.)
    • Many conservationists are working to save endangered species from extinction. (Nhiều nhà bảo tồn đang làm việc để cứu các loài nguy tuyệt chủng.)
    • She became a conservationist after witnessing the damage caused by pollution. ( ấy trở thành một người bảo tồn sau khi chứng kiến thiệt hại do ô nhiễm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lifelong conservationist": một nhà bảo tồn cả đời, người đã dành cả cuộc đời cho sự nghiệp bảo tồn.

    • He was a lifelong conservationist who established several national parks. (Ông ấy một nhà bảo tồn cả đời, người đã thành lập nhiều vườn quốc gia.)
  • "A leading conservationist": một nhà bảo tồn hàng đầu, ảnh hưởng lớn.

    • The leading conservationist published a new report on climate change. (Nhà bảo tồn hàng đầu đã công bố một báo cáo mới về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation (n): sự bảo tồn, công cuộc bảo tồn.

    • Wildlife conservation is crucial for our planet. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.)
  • Conserve (v): bảo tồn, giữ gìn.

    • We must conserve water during the dry season. (Chúng ta phải bảo tồn nước trong mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Environmentalist: nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các vấn đề như ô nhiễm không khí, rác thải).
  • Preservationist: người ủng hộ bảo tồn (thường nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng, đặc biệt cho các khu vực lịch sử hoặc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conservationist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conservationist")

conservationist

A conservationist plants a young tree in a protected forest.

Noun
  1. người ủng hộ công cuộc bảo vệ môi trường.