conservator-ward relation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ giữa người bảo hộ người được bảo hộ: Đây một thuật ngữ pháp chỉ mối quan hệ pháp đặc biệt, trong đó một người (người bảo hộ - conservator) được tòa án chỉ định để quản lý công việc cá nhân /hoặc tài sản của một người khác (người được bảo hộ - ward), người được xác định không đủ năng lực để tự quản lý các vấn đề của mình.
    • Trách nhiệm của người bảo hộ đối với người được bảo hộ: "Conservator-ward relation" nhấn mạnh đến nghĩa vụ, bổn phận trách nhiệm pháp người bảo hộ phải trong việc hành động lợi ích tốt nhất của người được bảo hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court established a conservator-ward relation to protect the elderly man's assets. (Tòa án thiết lập mối quan hệ bảo hộ để bảo vệ tài sản của người đàn ông cao tuổi.)
    • Understanding the conservator-ward relation is crucial for anyone appointed as a conservator. (Hiểu mối quan hệ giữa người bảo hộ người được bảo hộ rất quan trọng đối với bất kỳ ai được chỉ định làm người bảo hộ.)
    • The lawyer explained the duties involved in the conservator-ward relation. (Luật sư giải thích các nhiệm vụ liên quan trong mối quan hệ bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , tài liệu của tòa án các thảo luận chuyên môn về luật gia đình hoặc luật cho người cao tuổi người khuyết tật.
  • Mối quan hệ này đòi hỏi sự tin cậy cao nhất (fiduciary duty), nghĩa người bảo hộ phải đặt lợi ích của người được bảo hộ lên trên lợi ích của chính mình.
Biến thể từ gần giống
  • Conservatorship (n): Tình trạng hoặc quy chế pháp của việc được bảo hộ; chức vụ của người bảo hộ.
    • The court granted conservatorship to her daughter. (Tòa án trao quyền bảo hộ cho con gái .)
  • Guardianship (n): Quyền giám hộ, thường phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả việc chăm sóc cá nhân lẫn quản lý tài sản. Trong một số bối cảnh, "conservatorship" "guardianship" có thể được dùng thay thế, nhưng sự khác biệt pháp tùy theo khu vực.
  • Ward (n): Người được bảo hộ, người được giám hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Fiduciary relationship: Mối quan hệ ủy thác/trách nhiệm (một thuật ngữ pháp rộng hơn bao hàm nghĩa vụ hành động lợi ích của người khác).
  • Legal guardianship: Quyền giám hộ hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép cố định này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này.

Noun
  1. trách nhiệm của người bảo vệ với sự bảo trợ.