conserved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bảo tồn, được giữ gìn: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó (như năng lượng, tài nguyên, di sản) đã được bảo vệ cẩn thận để tránh bị lãng phí, hao hụt, hư hỏng hoặc mất mát.
- Được bảo toàn: Trong các ngành khoa học như vật lý hay hóa học, chỉ một đại lượng (như năng lượng, động lượng) không bị mất đi mà chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The conserved energy in the system can be used later. (Năng lượng được bảo toàn trong hệ thống có thể được sử dụng sau này.)
- This is a beautifully conserved historical building. (Đây là một tòa nhà lịch sử được bảo tồn rất đẹp.)
- We must ensure that natural resources are conserved for future generations. (Chúng ta phải đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và di truyền học: Chỉ một trình tự gene hoặc protein giữ nguyên cấu trúc và chức năng qua quá trình tiến hóa ở nhiều loài khác nhau, cho thấy tầm quan trọng của nó.
- This is a highly conserved gene sequence found in both mice and humans. (Đây là một trình tự gene được bảo tồn cao, có ở cả chuột và người.)
Biến thể và từ gần giống
- Conserve (động từ): Bảo tồn, giữ gìn.
- We need to conserve water during the drought. (Chúng ta cần bảo tồn nước trong đợt hạn hán.)
- Conservation (danh từ): Sự bảo tồn.
- Wildlife conservation is crucial for biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
- Conservative (tính từ): Bảo thủ, thận trọng (có nghĩa khác, liên quan đến việc giữ nguyên hiện trạng hoặc truyền thống).
Từ đồng nghĩa
- Preserved: Được bảo quản, giữ gìn.
- Protected: Được bảo vệ.
- Maintained: Được duy trì, bảo dưỡng.
- Saved: Được tiết kiệm, để dành.
Từ trái nghĩa
- Wasted: Bị lãng phí.
- Depleted: Bị cạn kiệt.
- Squandered: Bị phung phí.
- Lost: Bị mất.
Adjective
- được bảo vệ tránh bị thiệt hại, hao tổn