considérablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhiều lắm, đáng kể, rất nhiều: "considérablement" là một phó từ chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh rằng một sự thay đổi, một số lượng hay một phẩm chất nào đó là lớn, đáng chú ý và vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le prix de l'immobilier a augmenté considérablement. (Giá bất động sản đã tăng lên nhiều lắm / một cách đáng kể.)
- Ses compétences se sont améliorées considérablement. (Kỹ năng của cô ấy đã được cải thiện rất nhiều.)
- Ce projet diffère considérablement du premier. (Dự án này khác biệt đáng kể so với dự án đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réduire considérablement": giảm thiểu đáng kể.
- Il faut réduire considérablement notre consommation d'énergie. (Cần phải giảm thiểu đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của chúng ta.)
- "Contribuer considérablement à...": đóng góp đáng kể vào...
- Son travail a contribué considérablement au succès de l'entreprise. (Công việc của anh ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Considérable (tính từ): to lớn, đáng kể.
- une somme considérable (một khoản tiền lớn)
- un effort considérable (một nỗ lực đáng kể)
- Considérer (động từ): xem xét, cân nhắc.
- Il faut considérer tous les aspects du problème. (Cần phải xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Beaucoup: nhiều (nhưng ít trang trọng hơn).
- Énormément: vô cùng nhiều.
- Substantiellement: một cách đáng kể, về cơ bản (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).
- Sensiblement: một cách đáng kể, rõ rệt (nhấn mạnh sự cảm nhận được).
Từ trái nghĩa
- Légèrement: một chút, nhẹ.
- Peu: ít.
- Insensiblement: một cách không đáng kể, từ từ.
phó từ
- nhiều lắm
- Augmenter considérablementtăng lên nhiều lắm