consignation
/,kɔnsai'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gửi, sự giao phó: Hành động giao một vật gì đó (thường là hàng hóa) cho một người hoặc tổ chức khác để giữ, vận chuyển hoặc bán.
- Tiền gửi ngân hàng: Khoản tiền được gửi vào ngân hàng một cách chính thức.
- Sự trả tiền chính thức: Hành động thanh toán một khoản tiền cho người được pháp luật chỉ định để giải quyết một nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consignation of the goods to the warehouse was completed yesterday. (Việc gửi hàng hóa vào kho đã được hoàn thành ngày hôm qua.)
- He made a consignation at the bank to secure the payment. (Anh ấy đã thực hiện một khoản tiền gửi tại ngân hàng để đảm bảo thanh toán.)
- The debtor performed the consignation of the owed sum to the court-appointed officer. (Con nợ đã thực hiện việc trả tiền chính thức số tiền nợ cho viên chức do tòa án chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To the consignation of Mr. X": (Được) gửi cho ông X.
- The shipment was made to the consignation of Mr. X. (Lô hàng đã được gửi cho ông X.)
Consignation of funds: Việc ký gửi tiền (vào một tài khoản được ủy thác hoặc do tòa án quản lý).
- The contract required the consignation of funds in an escrow account. (Hợp đồng yêu cầu việc ký gửi tiền vào một tài khoản ủy thác.)
Biến thể và từ gần giống
Consign (động từ): Gửi, giao phó (hàng hóa) để bán hoặc giữ hộ.
- The artist will consign her paintings to the gallery. (Nữ họa sĩ sẽ gửi các bức tranh của mình cho phòng trưng bày.)
Consignee (danh từ): Người nhận hàng gửi, người thụ hưởng.
- The consignee must present identification to collect the goods. (Người nhận hàng phải xuất trình giấy tờ tùy thân để nhận hàng.)
Consignor (danh từ): Người gửi hàng.
- The consignor is responsible for packaging the items properly. (Người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Deposit (n): Tiền gửi, sự gửi tiền.
- Delivery (n): Sự giao hàng, sự chuyển phát.
- Remittance (n): Sự chuyển tiền, khoản tiền chuyển đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "consignation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "consign".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consignation".)
danh từ
- sự gửi; sự gửi (hàng) để bán
- to the consignation of Mr. Xgửi cho ông X
- tiền gửi ngân hàng
- sự trả tiền chính thức cho người được pháp luật chỉ định