consignation

/,kɔnsai'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. sựgửi (tiền, hàng)
  2. sự cược bao bì; tiền cược bao bì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

consignation
Le client paie une consignation pour la bouteille en verre.