consignation

/,kɔnsai'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consignation

Le client paie une consignation pour la bouteille en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sựgửi (tiền, hàng): Hành động giao tiền hoặc hàng hóa cho một bên thứ ba (thườngmột tổ chức, ngân hàng hoặc kho bãi) để giữ tạm thời, chờ xửhoặc giao dịch trong tương lai.
    • Sự cược bao bì; tiền cược bao bì: Trong một số ngữ cảnh thương mại cụ thể, đây có thểkhoản tiền đặt cọc cho bao bì hoặc vật chứa đựng hàng hóa, sẽ được hoàn lại khi trả lại bao bì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La consignation des fonds à la banque est obligatoire pour finaliser l'achat. (Việcgửi số tiền vào ngân hàngbắt buộc để hoàn tất giao dịch mua bán.)
    • La consignation des bouteilles en verre encourage le recyclage. (Việc đặt cọc tiền cho chai thủy tinh khuyến khích tái chế.)
    • Le vendeur a reçu une consignation en attendant le paiement final. (Người bán đã nhận được một khoản tiềngửi trong khi chờ thanh toán cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en consignation": Đưa vàogửi, gửi giữ.
    • Les bagages ont été mis en consignation à la gare. (Hànhđã được gửi giữ tại nhà ga.)
  • "Fonds de consignation": Quỹgửi, khoản tiềngửi.
    • Le notaire gère le fonds de consignation pour la transaction immobilière. (Công chứng viên quảnquỹgửi cho giao dịch bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Consigner (động từ): Ký gửi, gửi giữ; đặt cọc.
    • Il faut consigner les bouteilles vides au supermarché. (Phải trả lại chai rỗng để lấy tiền đặt cọc ở siêu thị.)
  • Consignataire (danh từ): Người nhậngửi, bên nhận giữ hàng/ký gửi.
    • Le consignataire est responsable des marchandises jusqu'à leur livraison. (Người nhậngửi chịu trách nhiệm về hàng hóa cho đến khi giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt: Sự gửi, sựthác (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất thương mại chờ xửrõ ràng như "consignation").
  • Séquestre: Sự tạm giữ, ký gửi (thường do tòa án hoặc theo quyết định pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consignation")

consignation

Le client paie une consignation pour la bouteille en verre.

danh từ giống cái
  1. sựgửi (tiền, hàng)
  2. sự cược bao bì; tiền cược bao bì

Từ trái nghĩa