consignor

/kən'sainə/ Cách viết khác : (consignor) /kən'sainə/
danh từ
  1. người gửi, người gửi hàng gửi để bán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

consignor
The consignor hands the shipment to the delivery driver.