consignor
/kən'sainə/ Cách viết khác : (consignor) /kən'sainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gửi hàng: Người hoặc công ty gửi hàng hóa cho một bên khác (người nhận hàng) để vận chuyển, lưu kho hoặc bán hộ. Trách nhiệm sở hữu hàng hóa có thể được chuyển giao hoặc không, tùy thuộc vào thỏa thuận.
- Người ủy thác: Người ủy thác hàng hóa cho một đại lý hoặc người nhận consignment để xử lý hoặc tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consignor is responsible for packing the goods properly. (Người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa đúng cách.)
- As the consignor, you must fill out the shipping documents accurately. (Là người gửi hàng, bạn phải điền chính xác các chứng từ vận chuyển.)
- The contract clearly states the rights and obligations of the consignor and the carrier. (Hợp đồng nêu rõ quyền và nghĩa vụ của người gửi hàng và người vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thương mại quốc tế: "Consignor" thường là bên xuất khẩu (shipper) được ghi trên vận đơn (Bill of Lading).
- The consignor listed on the air waybill is the manufacturing company in Hanoi. (Người gửi hàng được ghi trên vận đơn hàng không là công ty sản xuất ở Hà Nội.)
Trong mô hình bán hàng ký gửi (consignment): "Consignor" là chủ sở hữu hàng hóa gửi đến cửa hàng để bán hộ; họ chỉ nhận tiền khi hàng được bán ra.
- The artist, as the consignor, will receive 70% of the selling price from the gallery. (Nghệ sĩ, với tư cách là người gửi hàng ký gửi, sẽ nhận 70% giá bán từ phòng trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Consignee (n): Người nhận hàng, người nhận ký gửi. Đây là bên đối ứng trực tiếp với "consignor".
- Consignment (n): Lô hàng ký gửi, sự gửi hàng. Hành động hoặc lô hàng mà "consignor" gửi đi.
- Shipper (n): Người gửi hàng (thường dùng trong vận tải). Gần nghĩa với "consignor" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Sender: Người gửi (nghĩa rộng hơn, dùng cho thư, hàng hóa nói chung).
- Shipper: Người gửi hàng, chủ hàng (thường dùng trong vận tải biển, hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "consignor").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consignor").
danh từ
- người gửi, người gửi hàng gửi để bán