consistoire

Học thuật
Thân thiện
consistoire

Le consistoire se réunit dans la grande salle du palais épiscopal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội nghị giáo chủ: Một cơ quan hoặc cuộc họp của các giáo chủ, đặc biệt trong một số giáo hội, chức năng tư vấn hoặc quảncác vấn đề tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le consistoire se réunit une fois par mois. (Hội nghị giáo chủ họp mỗi tháng một lần.)
    • La décision a été prise par le consistoire. (Quyết định đã được hội nghị giáo chủ đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siéger au consistoire": ghế trong hội nghị giáo chủ, tham gia hội nghị giáo chủ.
    • Plusieurs évêques siègent au consistoire. (Nhiều giám mục ghế trong hội nghị giáo chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consistorial (adj): thuộc về hội nghị giáo chủ.
    • Une assemblée consistoriale. (Một phiên họp của hội nghị giáo chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblée de dignitaires religieux: hội nghị của các chức sắc tôn giáo.
  • Collège ecclésiastique: hội đồng giáo hội.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các giáo hội Kitô giáo như Tin Lành (ở Pháp) hoặc trong lịch sử của Giáo hội Công giáo. chỉ một thể chế thẩm quyền cụ thể, không phải một cuộc họp thông thường.
consistoire

Le consistoire se réunit dans la grande salle du palais épiscopal.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) hội nghị giáo chủ

Từ gần giống