consister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Là ở chỗ, dựa vào: Diễn tả bản chất, cốt lõi hoặc điều kiện chính của một sự vật, sự việc.
- Gồm có, bao gồm: Diễn tả sự cấu thành, các thành phần tạo nên một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "Là ở chỗ, dựa vào":
- Le secret du succès consiste à travailler dur. (Bí quyết của thành công là ở chỗ làm việc chăm chỉ.)
- Son argument consiste en une simple hypothèse. (Lập luận của anh ta dựa vào một giả thuyết đơn giản.)
Nghĩa "Gồm có, bao gồm":
- Le petit-déjeuner français consiste souvent en un café et une croissant. (Bữa sáng kiểu Pháp thường gồm có cà phê và một chiếc bánh sừng bò.)
- L'examen consiste en trois parties. (Bài kiểm tra gồm ba phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consister à + infinitif": được dùng để định nghĩa hoặc giải thích bản chất của một điều gì đó là thực hiện một hành động cụ thể.
- Son rôle consiste à superviser l'équipe. (Vai trò của anh ấy là ở chỗ giám sát đội ngũ.)
"consister en + nom": được dùng để liệt kê các thành phần, yếu tố cấu thành nên một thứ gì đó.
- Le traitement consiste en des médicaments et du repos. (Phương pháp điều trị gồm có thuốc men và nghỉ ngơi.)
"consister dans + nom": (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh bản chất hoặc nội dung cốt lõi nằm trong một điều gì đó.
- La difficulté consiste dans la mise en œuvre. (Khó khăn là ở chỗ thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Consistance (danh từ giống cái): sự kiên định; độ đặc, độ sệt.
- La consistance d'un argument. (Tính vững chắc của một lập luận.)
- La consistance de la crème. (Độ đặc của kem.)
Consistant, e (tính từ): kiên định, vững chắc; đặc, sệt.
- Un repas consistant. (Một bữa ăn đầy đặn/có nhiều chất.)
- Un argument consistant. (Một lập luận vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Résider dans (nội động từ): nằm ở, là ở (nghĩa "là ở chỗ").
- Comporter, se composer de (ngoại động từ/đại từ): bao gồm, gồm có (nghĩa "gồm có").
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- Consister luôn là một nội động từ và yêu cầu có giới từ đi kèm (, , ). Không bao giờ có túc từ trực tiếp.
- Sự lựa chọn giới từ thay đổi tùy theo nghĩa muốn diễn đạt (xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
nội động từ
- dựa vào, là ở chỗ
- Le bonheur consiste dans l'accomplissement de ses devoirshạnh phúc là ở chỗ hoàn thành nhiệm vụ của mình
- gồm
- Sa nourriture consiste en poissons et légumesđồ ăn của nó gồm có cá và rau