consistorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hội đồng giáo sĩ (consistoire): Từ này mô tả những gì liên quan đến một "consistoire" - một hội đồng hoặc cơ quan tư vấn tôn giáo, đặc biệt trong các giáo hội Công giáo, Tin Lành hoặc Do Thái giáo.
- Thuộc về tòa án giáo hội: Trong một số bối cảnh lịch sử, nó có thể chỉ những gì liên quan đến tòa án hoặc thẩm quyền của giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une décision consistoriale a été rendue. (Một quyết định thuộc hội đồng giáo sĩ đã được đưa ra.)
- L'assemblée consistoriale se réunit chaque mois. (Phiên họp của hội đồng giáo sĩ nhóm họp mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affaire consistoriale": vụ việc thuộc thẩm quyền của hội đồng giáo sĩ.
- Cette affaire consistoriale est très complexe. (Vụ việc thuộc hội đồng giáo sĩ này rất phức tạp.)
"Décret consistorial": sắc lệnh hoặc nghị định được ban hành bởi hội đồng giáo sĩ.
- Le décret consistorial a été lu publiquement. (Sắc lệnh của hội đồng giáo sĩ đã được đọc công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Consistoire (danh từ giống đực): hội đồng giáo sĩ.
- Le consistoire est composé de cardinaux. (Hội đồng giáo sĩ bao gồm các hồng y.)
Consistoirement (trạng từ): một cách thuộc về hoặc liên quan đến hội đồng giáo sĩ.
- Ils ont été jugés consistoirement. (Họ đã bị xét xử bởi tòa án giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliare (thuộc về công đồng, hội nghị tôn giáo).
- Synodal (thuộc về giáo hội nghị, thượng hội đồng).
Lưu ý
- Từ "consistorial" rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc tôn giáo liên quan đến cơ cấu tổ chức của các giáo hội.
- Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.