consoeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bạn đồng nghiệp (nữ): Từ dùng để chỉ một người phụ nữ cùng làm việc trong cùng một nghề nghiệp, đặc biệt là các nghề mang tính chuyên môn hoặc tự do.
- Bạn đồng hội (nữ): Từ dùng để chỉ một người phụ nữ cùng là thành viên của một hiệp hội, tổ chức nghề nghiệp hoặc một nhóm có chung địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vous présente ma consoeur, le docteur Martin. (Tôi xin giới thiệu với bạn đồng nghiệp của tôi, bác sĩ Martin.)
- Les avocates se soutiennent entre consœurs. (Các nữ luật sư hỗ trợ lẫn nhau giữa những người đồng nghiệp.)
- Elle a reçu le soutien de toutes ses consœurs de l'association. (Cô ấy đã nhận được sự ủng hộ từ tất cả các bạn đồng hội (nữ) trong hiệp hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp: Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, văn phòng, hoặc trong các tổ chức để thể hiện sự tôn trọng và tình đồng nghiệp giữa những phụ nữ.
- La conférence réunira des consœurs de toute l'Europe. (Hội nghị sẽ quy tụ các nữ đồng nghiệp từ khắp châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Confrère (danh từ giống đực): Đồng nghiệp (nam), bạn đồng hội (nam). Đây là từ tương ứng dành cho nam giới.
- Il a consulté son confrère sur ce cas difficile. (Anh ấy đã tham khảo ý kiến đồng nghiệp nam của mình về trường hợp khó này.)
Từ đồng nghĩa
- Collègue (nữ): Đồng nghiệp (nữ). Từ này phổ biến và chung chung hơn.
- Paires (nữ): Người ngang hàng, đồng đẳng (nữ); thường dùng trong các ngành nghề như y, luật.
Lưu ý
- Từ consoeur là danh từ giống cái, hình thành từ tiền tố "con-" (cùng) và "sœur" (chị/em gái), nghĩa đen là "cùng là chị em". Nó nhấn mạnh mối liên hệ nghề nghiệp hoặc tổ chức chặt chẽ, thân thiết hơn so với từ "collègue" thông thường.
- Từ này thường được sử dụng trong các ngành nghề như y học, luật, báo chí, nghệ thuật, hoặc trong các hiệp hội.
danh từ giống cái
- bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội (nữ)