console table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn console (còn gọi là bàn áp tường) là một loại bàn nhỏ, được thiết kế để đặt sát tường hoặc gắn cố định vào tường. Bàn này thường có mặt phẳng hẹp và dài, không có ngăn kéo hoặc có rất ít ngăn kéo, và thường được dùng để trang trí hoặc đặt đồ vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt một bình hoa lên bàn console ở hành lang.)
- (Chiếc bàn console cổ điển đã thêm vẻ thanh lịch cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Console table" thường được dùng trong thiết kế nội thất để chỉ một món đồ nội thất đa năng, vừa có chức năng lưu trữ nhẹ nhàng (như đặt chìa khóa, thư từ) vừa là điểm nhấn trang trí.
- "Wall-mounted console table": bàn console gắn tường, thường không có chân, tạo cảm giác nhẹ nhàng và tiết kiệm không gian.
- A wall-mounted console table is perfect for small apartments. (Bàn console gắn tường rất phù hợp cho căn hộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Console (n): bàn console (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh nội thất).
- Side table (n): bàn phụ, bàn nhỏ đặt cạnh ghế hoặc giường, không nhất thiết phải áp tường.
- Hall table (n): bàn đặt ở hành lang, có chức năng tương tự console table.
Từ đồng nghĩa
- Bàn áp tường: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Bàn trang trí áp tường: nhấn mạnh chức năng trang trí.
- Bàn nhỏ đặt sát tường: mô tả trực tiếp vị trí và kích thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set against the wall: đặt sát tường (hành động đặt bàn console).
- She set the console table against the wall to save space. (Cô ấy đặt bàn console sát tường để tiết kiệm không gian.)
- Fix to the wall: gắn cố định vào tường (cho loại bàn không chân).
- We need to fix the console table to the wall for safety. (Chúng tôi cần gắn bàn console vào tường để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "console table", nhưng trong ngữ cảnh nội thất, có thể dùng thành ngữ "đặt ở vị trí trung tâm" để chỉ việc bàn console thường là điểm nhấn của căn phòng.
- The console table is the focal point of the entryway. (Bàn console là điểm nhấn của lối vào.)