console-mirror

/'kɔnsoul,mirə/
Học thuật
Thân thiện
console-mirror

A woman adjusts her makeup in the console-mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương chân quỳ: Một loại gương chân đỡ, thường được đặt trên bàn hoặc tủ trang điểm. Từ này kết hợp ý nghĩa của "console" (bệ, chân đỡ) "mirror" (gương) để chỉ một chiếc gương chân đế riêng biệt, thường thiết kế trang trí công phu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique console-mirror in the hallway reflected the morning light beautifully. (Chiếc gương chân quỳ cổ trong hành lang phản chiếu ánh sáng buổi sáng một cách tuyệt đẹp.)
    • She checked her appearance in the ornate console-mirror before leaving. ( ấy kiểm tra diện mạo của mình trong chiếc gương chân quỳ được trang trí công phu trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, đồ cổ hoặc mô tả đồ đạc.
Biến thể từ gần giống
  • Console table (n): Bàn chân quỳ, bàn trang trí thường đặthành lang.
  • Dressing mirror (n): Gương trang điểm.
  • Standing mirror (n): Gương đứng, gương toàn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Pier glass (n): Gương treo tường lớn (thường đặt giữa hai cửa sổ), có thể chân đế.
  • Dressing glass (n): Gương trang điểm (có thể hoặc không chân đế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
console-mirror

A woman adjusts her makeup in the console-mirror.

danh từ
  1. gương chân quỳ