console-radio

/'kɔnsoul,reidiou/
Học thuật
Thân thiện
console-radio

A family listens to music on the console-radio in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thu thanh (rađiô) đứng: Một thiết bị thu sóng phát thanh (radio) cỡ lớn, được thiết kế dạng tủ đứng, thường được đặt cố định trong phòng khách. Đây một loại máy radio phổ biến trong quá khứ, kết hợp chức năng nghe nhạc với thiết kế nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents still have an old console-radio in their living room. (Ông bà tôi vẫn còn một chiếc rađiô đứng trong phòng khách.)
    • The sound from a vintage console-radio is often warm and rich. (Âm thanh từ một chiếc rađiô đứng cổ điển thường ấm áp trầm ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antique console-radio": Rađiô đứng cổ, thường được sưu tầm.
    • He collects and restores antique console-radios. (Anh ấy sưu tầm phục chế những chiếc rađiô đứng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Console (n): Tủ đựng đồ, bàn điều khiển, hoặc phần thân tủ của các thiết bị điện tử lớn.
    • A television console. (Tủ đựng tivi / Tivi dạng tủ đứng.)
  • Radio (n): Máy thu thanh, máy radio, đài.
    • I listen to the news on the radio every morning. (Tôi nghe tin tức trên đài mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor radio: Rađiô để sàn (cách gọi mô tả khác).
  • Cabinet radio: Rađiô dạng tủ.
Lưu ý
  • Từ "console-radio" một danh từ ghép, mô tả một loại hình cụ thể của máy radio. Trong tiếng Việt, có thể gọi đơn giản "rađiô đứng" hoặc "máy radio đứng". Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử kỹ thuật, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về đồ cổ, đồ sưu tầm hoặc thiết kế nội thất xưa.
console-radio

A family listens to music on the console-radio in the living room.

danh từ
  1. (rađiô) đứng