consommable

Học thuật
Thân thiện
consommable

Les fruits et légumes frais sont des produits consommables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể ăn, có thể uống: Dùng để mô tả một thứ đó an toàn phù hợp để đưa vào cơ thể qua đường miệng.
    • Có thể tiêu thụ, có thể sử dụng hết: Dùng để mô tả một mặt hàng, vật liệu hoặc sản phẩm được dùng dần hết đi trong quá trình sử dụng, thường cần được thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante n'est pas consommable, elle est toxique. (Loại cây này không có thể ăn được, độc.)
    • L'eau de la rivière n'est pas consommable sans traitement. (Nước sông không có thể uống được nếu không qua xử lý.)
    • Les cartouches d'encre sont des produits consommables pour l'imprimante. (Hộp mựcnhững sản phẩm có thể tiêu thụ/dùng hết cho máy in.)
    • Le papier et les stylos sont des fournitures consommables au bureau. (Giấy bútnhững vật tư có thể sử dụng hếtvăn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật: "Consommable" thường được dùng như một danh từ giống đực (un consommable / des consommables) để chỉ các vật tư, phụ tùng hao mòn.
    • Il faut commander des consommables pour le laboratoire. (Cần đặt mua các vật tư tiêu hao cho phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Consommation (danh từ giống cái): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
    • La consommation d'électricité a augmenté. (Lượng tiêu thụ điện đã tăng lên.)
  • Consommateur (danh từ giống đực): người tiêu dùng.
    • Les droits du consommateur sont protégés par la loi. (Quyền của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
  • Consommer (động từ): tiêu thụ, sử dụng hết.
    • Il consomme beaucoup de fruits. (Anh ấy tiêu thụ nhiều trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Comestible: ăn được (thường dùng cho thực phẩm).
  • Potable: uống được (chuyên dùng cho nước).
  • Jetable: dùng một lần (nhấn mạnh việc vứt bỏ sau dùng).
  • Périssable: dễ hỏng, có hạn sử dụng ngắn (thường cho thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Non consommable: không thể ăn/uống/tiêu thụ.
  • Incomestible: không ăn được.
  • Imbuvable: không uống được ( mùi vị khó chịu hoặc độc hại).
  • Durable: bền lâu, lâu hỏng.
consommable

Les fruits et légumes frais sont des produits consommables.

tính từ
  1. có thể ăn, có thể uống

Từ chứa "consommable"