consomptible

Học thuật
Thân thiện
consomptible

Un bien consomptible est un bien qui disparaît après son premier usage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khả tiêu: Dùng trong lĩnh vực luật học phápđể chỉ loại tài sản có thể bị tiêu hao hoặc tiêu dùng hết trong quá trình sử dụng một lần hoặc một số lần hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les denrées alimentaires sont des biens consomptibles. (Thực phẩmnhững tài sản khả tiêu.)
    • En droit, l'argent est considéré comme un bien consomptible. (Trong luật, tiền được coi là một tài sản khả tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc phân loại tài sản để phân biệt với "biens non-consomptibles" (tài sản bất khả tiêu).
    • La distinction entre biens consomptibles et biens durables est essentielle pour le contrat de prêt. (Sự phân biệt giữa tài sản khả tiêu tài sản lâu bềnđiều cốt yếu cho hợp đồng cho vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Consomption (danh từ, ít dùng): sự tiêu dùng, sự tiêu hao.
  • Consommer (động từ): tiêu dùng, tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Fongible (tính từ, pháp lý): khả thay thế, khả tiêu (thường dùng cho hàng hóa có thể thay thế lẫn nhau, như ngũ cốc, tiền).
  • Périssable (tính từ): dễ hư hỏng, dễ tiêu hao (nhấn mạnh tính chất vậthơn là pháp lý).
Lưu ý
  • "Consomptible"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháphoặc kinh tế. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "consommable" (vật tư tiêu hao) phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường kỹ thuật, nhưng hai từ này sắc thái khác nhau. "Consomptible" nhấn mạnh bản chất phápcủa tài sản.
consomptible

Un bien consomptible est un bien qui disparaît après son premier usage.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) khả tiêu
    • Biens consomptibles
      tài sản khả tiêu