consonant

/'kɔnsənənt/
Học thuật
Thân thiện
consonant

Une mélodie consonant résonne doucement dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phụ âm: Trong ngôn ngữ học, một âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở một phần hoặc hoàn toàn luồng không khí từ phổi. thường đối lập với nguyên âm.
    • Chữ cái phụ âm: Chữ cái trong bảng chữ cái dùng để biểu thị một phụ âm.
  2. Tính từ:

    • Hài hòa, phù hợp: (Văn học) sự phù hợp, tương thích hoặc hòa hợp với một cái gì đó.
    • Thuận tai: (Âm nhạc) âm thanh dễ chịu, hài hòa với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les lettres "b", "c", "d" sont des consonnes. (Các chữ cái "b", "c", "d" là những phụ âm.)
    • Le mot "chat" commence par une consonne. (Từ "chat" bắt đầu bằng một phụ âm.)
  • Tính từ:

    • Ses actions sont consonnes avec ses principes. (Hành động của anh ấy phù hợp với các nguyên tắc của mình.)
    • Un accord consonant est agréable à l'oreille. (Một hợp âm thuận tai thì dễ chịu khi nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être consonant à": Phù hợp với, hài hòa với.

    • Cette décision est consonante à l'intérêt général. (Quyết định này phù hợp với lợi ích chung.)
  • Consonne d'appui: (Ngôn ngữ học) Phụ âm đệm, một phụ âm được thêm vào để tạo thuận lợi cho việc phát âm.

    • Le "t" dans "a-t-il" est une consonne d'appui. (Chữ "t" trong "a-t-il" là một phụ âm đệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Consonance (danh từ, giống cái): Sự hài âm, sự phù hợp; (Âm nhạc) sự thuận tai.

    • Il y a une belle consonance entre ces deux couleurs. (Có một sự hài hòa đẹp giữa hai màu sắc này.)
  • Consonantique (tính từ): Thuộc về phụ âm.

    • Un système consonantique riche. (Một hệ thống phụ âm phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phụ âm): Son consonant (âm phụ âm).
  • Tính từ (phù hợp): Conforme, compatible, harmonieux.
  • Tính từ (thuận tai): Harmonieux, mélodieux.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • N'avoir que des consonnes: (Nghĩa bóng) Chỉ có toàn phụ âm, dùng để chỉ một văn bản hoặc lời nói khó đọc, khó hiểu.
    • Ce texte technique, pour un novice, n'a que des consonnes. (Văn bản kỹ thuật này, đối với người mới, chỉ toànthứ khó hiểu.)
consonant

Une mélodie consonant résonne doucement dans la pièce.

tính từ
  1. (âm nhạc) thuận tai
  2. (văn học) hài âm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "consonant"

Từ có nhắc đến "consonant"