consonant
/'kɔnsənənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Phụ âm: Một âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở một phần hoặc toàn bộ luồng hơi từ phổi. Trong bảng chữ cái, một chữ cái đại diện cho một âm như vậy.
- Tính từ:
- Hòa hợp, phù hợp: Phù hợp hoặc thống nhất với một điều gì đó khác.
- Êm tai, hài hòa (Âm nhạc/Văn chương): Có âm thanh dễ chịu, hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "cat" begins with the consonant "c". (Từ "cat" bắt đầu bằng phụ âm "c".)
- In English, the sounds for "b", "s", and "m" are consonants. (Trong tiếng Anh, các âm "b", "s" và "m" là những phụ âm.)
- Tính từ:
- His actions were consonant with his peaceful words. (Hành động của anh ấy phù hợp với những lời nói hòa bình của mình.)
- The decision is consonant with the company's long-term strategy. (Quyết định này hòa hợp với chiến lược dài hạn của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be consonant with": Hòa hợp với, phù hợp với (một nguyên tắc, quy tắc, hoặc ý tưởng).
- The new policy must be consonant with our core values. (Chính sách mới phải phù hợp với các giá trị cốt lõi của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Consonance (Danh từ): Sự hài hòa, sự phù hợp; (Âm nhạc/Văn học) sự hòa âm, sự lặp lại phụ âm.
- There is a clear consonance between his beliefs and his actions. (Có một sự hài hòa rõ ràng giữa niềm tin và hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Phụ âm.
- Tính từ: Phù hợp (compatible, consistent, concordant), hài hòa (harmonious).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Nguyên âm (vowel).
- Tính từ: Không phù hợp (incompatible, inconsistent), không hài hòa (dissonant).
tính từ
- (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương
- hoà hợp, phù hợp
- consonant with one's dutyphù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình
danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm