consonantal system

Học thuật
Thân thiện
consonantal system

The linguist compared the consonantal system of two languages on a chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống phụ âm: Chỉ toàn bộ tập hợp các phụ âm được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể, bao gồm các đặc điểm về cách phát âm, vị trí cấu âm cách chúng kết hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The consonantal system of Vietnamese is different from that of English. (Hệ thống phụ âm của tiếng Việt khác với hệ thống phụ âm của tiếng Anh.)
    • Linguists study the evolution of a language's consonantal system. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tiến hóa của hệ thống phụ âm của một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze the consonantal system": phân tích hệ thống phụ âm.
    • The research paper aims to analyze the consonantal system of an ancient dialect. (Bài nghiên cứu nhằm mục đích phân tích hệ thống phụ âm của một phương ngữ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consonant (n): phụ âm.
    • The letters 'b', 't', and 's' are consonants. (Các chữ cái 'b', 't', 's' phụ âm.)
  • Phonological system (n): hệ thống ngữ âm (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nguyên âm phụ âm).
Từ đồng nghĩa
  • System of consonants: hệ thống các phụ âm.
  • Consonant inventory: kho phụ âm (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ tập hợp các âm vị phụ âm).
consonantal system

The linguist compared the consonantal system of two languages on a chart.

Noun
  1. sự tiêu dùng phô trương (khoe khoang).

Từ đồng nghĩa