conspecific

Học thuật
Thân thiện
conspecific

Two conspecific rabbits graze together in a meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc cùng một loài: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều cá thể sinh vật chung đặc điểm phân loại học thuộc về cùng một loài (species).
  2. Danh từ:

    • Sinh vật cùng loài: Một cá thể sinh vật thuộc cùng một loài với một cá thể khác được đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lions and tigers are not conspecific animals. (Sư tử hổ không phải những động vật thuộc cùng một loài.)
    • The study focused on conspecific interactions within the bird population. (Nghiên cứu tập trung vào các tương tác giữa các cá thể cùng loài trong quần thể chim.)
  • Danh từ:

    • The wolf recognized the other as a conspecific and howled in greeting. (Con sói nhận ra con kia một cá thể cùng loài lên để chào.)
    • In this territory, an animal may attack a conspecific to defend its resources. (Trong lãnh thổ này, một con vật có thể tấn công một cá thể cùng loài để bảo vệ tài nguyên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conspecific attraction": Hiện tượng thu hút cùng loài, khi các cá thể sinh vật bị thu hút đến những nơi sự hiện diện của các cá thể cùng loài khác.

    • Conspecific attraction is a common strategy in bird nesting. (Hiện tượng thu hút cùng loài một chiến lược phổ biến trong việc làm tổ của chim.)
  • "Conspecific cueing": Hành vi dựa vào tín hiệu từ cá thể cùng loài để quyết định ( dụ: chọn nơi sinh sống).

    • Fish often use conspecific cueing to find suitable habitats. ( thường sử dụng tín hiệu từ cá thể cùng loài để tìm môi trường sống phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspecificity (danh từ): Tính chất cùng loài.
    • The conspecificity of the two samples was confirmed by DNA analysis. (Tính chất cùng loài của hai mẫu vật đã được xác nhận bằng phân tích DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng loài (tính từ/danh từ): Từ tiếng Việt trực tiếp có nghĩa tương đương.
  • Congeneric (tính từ): Thuộc cùng một chi (genus) - nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan trong phân loại học.
Từ trái nghĩa
  • Heterospecific (tính từ): Thuộc loài khác.
    • Heterospecific competition can be less intense than conspecific competition. (Cạnh tranh khác loài có thể ít khốc liệt hơn cạnh tranh cùng loài.)
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học, sinh thái học, các ngành khoa học tự nhiên.
  • Khi dùng như danh từ, "a conspecific" thường được hiểu ngầm "a conspecific individual/organism" (một cá thể cùng loài).
conspecific

Two conspecific rabbits graze together in a meadow.

Adjective
  1. thuộc cùng một loài
Noun
  1. sinh vật cùng loài