conspectus

/kən'spektəs/
Học thuật
Thân thiện
conspectus

The professor provides a conspectus of the lecture at the beginning of class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng quan, đại cương: Một bản tóm tắt toàn diện hoặc một cái nhìn tổng quát về một chủ đề, lĩnh vực kiến thức hoặc tác phẩm lớn, thường được trình bày một cách hệ thống ngắn gọn.
    • Biểu đồ tổng quát: Một sơ đồ hoặc bảng biểu cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc hoặc mối quan hệ của các phần trong một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor began the course with a conspectus of modern European history. (Giáo sư bắt đầu khóa học với một tổng quan về lịch sử châu Âu hiện đại.)
    • The book's introduction provides a useful conspectus of the main arguments. (Lời giới thiệu của cuốn sách cung cấp một đại cương hữu ích về các luận điểm chính.)
    • The report includes a conspectus of the company's financial performance over the last decade. (Báo cáo bao gồm một bản tổng quan về hiệu quả tài chính của công ty trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide/offer a conspectus": cung cấp một cái nhìn tổng quan.

    • The first chapter is designed to offer a conspectus of the entire field. (Chương đầu tiên được thiết kế để cung cấp một tổng quan về toàn bộ lĩnh vực.)
  • "a brief/concise conspectus": một tổng quan ngắn gọn/súc tích.

    • She gave a brief conspectus of the project's goals before the meeting. ( ấy đã đưa ra một tổng quan ngắn gọn về các mục tiêu dự án trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Synopsis (n): bản tóm tắt, đại ý (thường dùng cho cốt truyện phim, sách).
  • Overview (n): cái nhìn tổng quát, tổng quan (từ thông dụng hơn).
  • Survey (n): cuộc khảo sát, bài khảo luận tổng quát.
  • Compendium (n): bản tóm tắt toàn bộ, toát yếu (thường một cuốn sách).
Từ đồng nghĩa
  • Summary: bản tóm tắt.
  • Outline: dàn bài, phác thảo những nét chính.
  • Digest: bản tóm lược, tinh túy.
Lưu ý sử dụng
  • Conspectus một từ tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, sách giáo khoa, bài giảng hoặc các báo cáo chuyên môn. Từ này ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • nhấn mạnh tính chất toàn diện hệ thống của bản tóm tắt, không chỉ đơn thuần tóm tắt nội dung còn sự sắp xếp để người đọc cái nhìn bao quát.
conspectus

The professor provides a conspectus of the lecture at the beginning of class.

danh từ
  1. đại cương, tổng quan
  2. biểu đồ tổng quát