conspicuity

/kən'spikjuəsnis/ Cách viết khác : (conspicuity) /,kɔnspi'kju:iti/
Học thuật
Thân thiện
conspicuity

A bright yellow safety vest provides high conspicuity for the road worker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ thấy, sự rõ ràng: Chất lượng của việc dễ dàng được nhìn thấy hoặc nhận ra, không bị che khuất hoặc lẫn vào đâu đó.
    • Sự đập ngay vào mắt: Đặc điểm thu hút sự chú ý ngay lập tức do nổi bật một cách rõ rệt so với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high conspicuity of the warning sign prevented an accident. (Sự dễ thấy cao của biển cảnh báo đã ngăn ngừa một tai nạn.)
    • For safety, cyclists should wear clothing with high conspicuity at night. (Để an toàn, người đi xe đạp nên mặc quần áo độ dễ thấy cao vào ban đêm.)
    • The conspicuity of the new building makes it a city landmark. (Sự đập vào mắt của tòa nhà mới khiến trở thành một địa danh của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visual conspicuity": độ nổi bật thị giác, thường được nghiên cứu trong thiết kế giao thông an toàn.

    • The study focused on the visual conspicuity of pedestrian crossings. (Nghiên cứu tập trung vào độ nổi bật thị giác của các vạch sang đường dành cho người đi bộ.)
  • "Target conspicuity": độ dễ phát hiện của một mục tiêu trong một trường thị giác phức tạp.

    • Low target conspicuity is a major challenge for pilots searching for objects on the ground. (Độ dễ phát hiện mục tiêu thấp một thách thức lớn đối với phi công khi tìm kiếm vật thể trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspicuous (tính từ): dễ thấy, rõ ràng, nổi bật.

    • She felt conspicuous in her bright red dress. ( ấy cảm thấy nổi bật (dễ bị chú ý) trong chiếc váy đỏ rực của mình.)
  • Conspicuousness (danh từ): sự dễ thấy, sự nổi bật (đồng nghĩa với "conspicuity", nhưng có thể mang sắc thái chủ quan hơn).

    • The conspicuousness of his behavior made everyone uncomfortable. (Tính chất dễ thấy (sự phô trương) trong hành vi của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Visibility: tầm nhìn, khả năng hiển thị.
  • Prominence: sự nổi bật, sự đáng chú ý.
  • Salience: tính chất nổi bật, dễ nhận thấy.
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuity: sự khó thấy, sự không nổi bật.
  • Obscurity: sự tối tăm, sự mơ hồ, sự không rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • "Conspicuity" một thuật ngữ chuyên ngành hơn so với "conspicuousness", thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế an toàn, tâm lý học nhận thức, nghiên cứu giao thông để mô tả một đặc tính khách quan của đối tượng.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày; người ta thường dùng "visibility" hoặc "how easy it is to see" thay thế.
conspicuity

A bright yellow safety vest provides high conspicuity for the road worker.

danh từ
  1. sự dễ thấy, sự rõ ràng, sự đập ngay vào mắt