conspicuously
/kən'spikjuəsli/
Học thuậtThân thiện
The bright red sports car was parked conspicuously in the center of the empty parking lot.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ thấy, rõ ràng: Diễn tả một điều gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện theo cách khiến nó dễ dàng bị nhận thấy hoặc chú ý.
- Một cách lồ lộ, đập ngay vào mắt: Diễn tả một điều gì đó quá rõ ràng đến mức không thể bỏ qua hoặc che giấu được.
Ví dụ sử dụng
- (Logo của thương hiệu được đặt một cách dễ thấy ở mặt tiền tòa nhà.)
- (Anh ta vắng mặt một cách lồ lộ trong cuộc họp quan trọng.)
- (Cô ấy ăn mặc một cách nổi bật với chiếc áo khoác đỏ chói để nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conspicuously lacking/absent": thiếu vắng/mất tích một cách rõ rệt, đáng chú ý.
- The report was thorough but conspicuously lacking in practical solutions. (Báo cáo rất chi tiết nhưng thiếu một cách rõ rệt các giải pháp thực tế.)
- "conspicuously displayed": được trưng bày/phô bày một cách nổi bật.
- The trophy was conspicuously displayed in the center of the room. (Chiếc cúp được trưng bày nổi bật ở trung tâm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conspicuous (tính từ): dễ thấy, rõ ràng, lộ liễu.
- She felt conspicuous in her formal dress at the casual party. (Cô ấy cảm thấy lộ liễu trong bộ váy dạ hội tại bữa tiệc thường ngày.)
- Conspicuousness (danh từ): sự dễ thấy, sự rõ ràng.
- The conspicuousness of the error made it easy to correct. (Tính dễ thấy của lỗi khiến nó dễ dàng được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- Prominently: một cách nổi bật, dễ thấy.
- Obviously: một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Strikingly: một cách nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
Từ trái nghĩa
- Inconspicuously: một cách kín đáo, không dễ thấy.
- Unobtrusively: một cách không gây chú ý, kín đáo.
The bright red sports car was parked conspicuously in the center of the empty parking lot.
phó từ
- dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ