conspiracy of silence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông đồng, sự bưng bít (không nói đến chuyện gì): Một thỏa thuận ngầm giữa hai hoặc nhiều người để giữ im lặng về một vấn đề, sự kiện hoặc hành động sai trái, thường nhằm che giấu sự thật hoặc tránh hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a conspiracy of silence about police brutality. (Có một sự bưng bít về tính tàn bạo của cảnh sát.)
- The company's management maintained a conspiracy of silence regarding the financial losses. (Ban lãnh đạo công ty duy trì một sự thông đồng im lặng về những tổn thất tài chính.)
- Breaking the conspiracy of silence, one whistleblower came forward with evidence. (Phá vỡ sự bưng bít, một người tố cáo đã đứng ra cung cấp bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain a conspiracy of silence": duy trì một sự thông đồng im lặng.
- The witnesses maintained a conspiracy of silence to protect each other. (Các nhân chứng duy trì một sự thông đồng im lặng để bảo vệ lẫn nhau.)
"to break the conspiracy of silence": phá vỡ sự bưng bít.
- It took courage for her to break the conspiracy of silence surrounding the scandal. (Cô ấy cần sự can đảm để phá vỡ sự bưng bít xung quanh vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Conspiracy (n): âm mưu, sự thông đồng (nghĩa rộng hơn, có thể cho nhiều hành động khác ngoài im lặng).
- He was accused of conspiracy to commit fraud. (Anh ta bị buộc tội thông đồng để thực hiện gian lận.)
Code of silence / Omertà (n): quy tắc im lặng (thường trong các tổ chức bí mật hoặc tội phạm).
- The gang operated under a strict code of silence. (Băng đảng hoạt động dưới một quy tắc im lặng nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cover-up: sự che đậy, bưng bít.
- Secrecy pact: hiệp ước bí mật.
- Wall of silence: bức tường im lặng.
Thành ngữ liên quan
- To sweep something under the rug: che giấu, giấu nhẹm điều gì đó (hành động che đậy, có thể không cần thỏa thuận giữa nhiều người như "conspiracy of silence").
- They tried to sweep the accident under the rug. (Họ cố gắng che giấu vụ tai nạn.)
Noun
- sự thông đồng, sự bưng bít (không nói đến chuyện gì).
- there was a conspiracy of silence about police brutalityCó một sự bưng bít về tính tàn bạo của cảnh sát.