conspirative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến âm mưu, mưu mô: Mô tả những gì thuộc về, có liên quan đến, hoặc mang tính chất của một âm mưu hay hành động bí mật nhằm đạt được mục đích, thường là bất hợp pháp hoặc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting had a very conspirative atmosphere. (Cuộc họp có một bầu không khí rất mưu mô.)
- They exchanged conspirative glances across the room. (Họ trao đổi những cái liếc mắt đầy âm mưu xuyên qua căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a conspirative tone": với một giọng điệu đầy âm mưu, bí mật.
- He leaned in and spoke in a conspirative tone. (Anh ta cúi người lại và nói với một giọng điệu đầy âm mưu.)
"conspirative behavior": hành vi có tính chất âm mưu.
- The official was dismissed for conspirative behavior against the state. (Viên chức đó bị cách chức vì hành vi có tính chất âm mưu chống lại nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
Conspiracy (n): âm mưu.
- The police uncovered a conspiracy to rob the bank. (Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu cướp ngân hàng.)
Conspirator (n): kẻ âm mưu, người đồng mưu.
- One of the conspirators confessed to the plot. (Một trong những kẻ đồng mưu đã thú nhận về âm mưu.)
Conspiratorial (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) mang tính chất âm mưu, bí mật.
- She gave me a conspiratorial wink. (Cô ấy gửi cho tôi một cái nháy mắt đầy tính chất bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Scheming: mưu mô, toan tính.
- Clandestine: bí mật, lén lút.
- Secretive: kín đáo, giữ bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "conspirative".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conspirative".)
Adjective
- liên quan tới âm mưu, mưu mô