conspirative

Học thuật
Thân thiện
conspirative

A detective examines a conspirative note left at the scene.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến âm mưu, mưu mô: Mô tả những thuộc về, liên quan đến, hoặc mang tính chất của một âm mưu hay hành động bí mật nhằm đạt được mục đích, thường bất hợp pháp hoặc gây hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting had a very conspirative atmosphere. (Cuộc họp một bầu không khí rất mưu mô.)
    • They exchanged conspirative glances across the room. (Họ trao đổi những cái liếc mắt đầy âm mưu xuyên qua căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a conspirative tone": với một giọng điệu đầy âm mưu, bí mật.

    • He leaned in and spoke in a conspirative tone. (Anh ta cúi người lại nói với một giọng điệu đầy âm mưu.)
  • "conspirative behavior": hành vi tính chất âm mưu.

    • The official was dismissed for conspirative behavior against the state. (Viên chức đó bị cách chức hành vi tính chất âm mưu chống lại nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspiracy (n): âm mưu.

    • The police uncovered a conspiracy to rob the bank. (Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu cướp ngân hàng.)
  • Conspirator (n): kẻ âm mưu, người đồng mưu.

    • One of the conspirators confessed to the plot. (Một trong những kẻ đồng mưu đã thú nhận về âm mưu.)
  • Conspiratorial (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) mang tính chất âm mưu, bí mật.

    • She gave me a conspiratorial wink. ( ấy gửi cho tôi một cái nháy mắt đầy tính chất bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Scheming: mưu mô, toan tính.
  • Clandestine: bí mật, lén lút.
  • Secretive: kín đáo, giữ bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "conspirative".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conspirative".)

conspirative

A detective examines a conspirative note left at the scene.

Adjective
  1. liên quan tới âm mưu, mưu mô