conspiratress

/kən'spirətris/
Học thuật
Thân thiện
conspiratress

A conspiratress whispers a secret plan in a dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà âm mưu, nữ đồng mưu: Một phụ nữ tham gia vào một âm mưu; nữ giới trong một nhóm người bí mật lập kế hoạch để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's villain was a cunning conspiratress who manipulated events from the shadows. (Kẻ phản diện trong cuốn tiểu thuyết một người đàn bà âm mưu xảo quyệt, người đã giật dây mọi sự kiện từ trong bóng tối.)
    • History often forgets the conspiratresses who played key roles in political plots. (Lịch sử thường quên mất những người đàn bà âm mưu, những người đóng vai trò then chốt trong các âm mưu chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, tiểu thuyết hoặc để nhấn mạnh giới tính của kẻ âm mưu. Trong tiếng Anh hiện đại, từ trung tính "conspirator" (kẻ âm mưu, người đồng mưu) thường được dùng phổ biến hơn cho cả nam nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Conspirator (n): Kẻ âm mưu, người đồng mưu (từ chung, không chỉ giới tính).
  • Conspiracy (n): Âm mưu.
  • Conspire (v): Âm mưu, đồng mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Female conspirator: Nữ đồng mưu.
  • Intriguer: Người giăng mưu, kẻ mưu mô (có thể dùng cho cả nam nữ).
Lưu ý
  • Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-tress" (chỉ nữ giới) vào gốc từ "conspirator". Cấu trúc tương tự có thể thấymột số từ như "actor/actress" (diễn viên nam/nữ). Tuy nhiên, xu hướng hiện đại thường ưu tiên dùng các từ không phân biệt giới tính.
conspiratress

A conspiratress whispers a secret plan in a dimly lit room.

danh từ
  1. người đàn bà âm mưu