constantan

Học thuật
Thân thiện
constantan

Un technicien utilise un fil de constantan dans un circuit électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Constantan (hợp kim): Một hợp kim của đồng niken, thường chứa khoảng 45% niken 55% đồng, được biết đến với điện trở suất cao ổn định trong một dải nhiệt độ rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le constantan est utilisé dans la fabrication de thermocouples. (Constantan được sử dụng trong việc chế tạo cặp nhiệt điện.)
    • La résistivité du constantan varie peu avec la température. (Điện trở suất của constantan thay đổi rất ít theo nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fil de constantan": dây constantan.
    • Le fil de constantan est souvent employé dans les résistances de précision. (Dây constantan thường được sử dụng trong các điện trở chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (n.m): hợp kim.
  • Cupronickel (n.m): đồng-niken (một hợp kim tương tự, thường dùng cho đồng xu hoặc trang sức).
Từ đồng nghĩa
  • Alliage Cu-Ni (n.m): Hợp kim đồng-niken (cách gọi chung theo thành phần hóa học).
constantan

Un technicien utilise un fil de constantan dans un circuit électrique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) constantan (hợp kim)