consteller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ đầy những đám sao: Trang trí hoặc làm cho một bề mặt trông như được bao phủ bởi nhiều ngôi sao.
- Phủ đầy những vật óng ánh (như sao): Làm lấp lánh, rải rác nhiều vật sáng chói, lấp lánh giống như những vì sao trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le ciel nocturne constelle des milliers d'étoiles. (Bầu trời đêm lấp lánh hàng ngàn ngôi sao.)
- La robe de la princesse était constellée de diamants. (Chiếc váy của công chúa được khảm/đính đầy kim cương.)
- Son visage était constellé de taches de rousseur. (Khuôn mặt cô ấy lấm tấm đầy tàn nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương, nghệ thuật: "Consteller" thường được dùng một cách hình tượng và thơ mộng để miêu tả sự phân bố dày đặc của những điểm sáng hoặc những đốm nhỏ trên một nền tối hoặc rộng lớn.
- La carte ancienne constellait de noms de lieux mystérieux. (Tấm bản đồ cổ chi chít những địa danh bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Constellation (danh từ): Chòm sao; một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng cụ thể trên bầu trời.
- La Grande Ourse est une constellation facile à reconnaître. (Gấu Lớn là một chòm sao dễ nhận biết.)
- Constellé (tính từ): Được phủ đầy những đốm sáng hoặc đốm nhỏ.
- Un ciel constellé. (Một bầu trời lấm tấm sao.)
Từ đồng nghĩa
- Parsemer: rải rác, rắc lên.
- Émailler: khảm, điểm xuyết (thường dùng cho đồ trang sức, nghệ thuật).
- Joncher: phủ đầy, rải đầy (thường dùng cho những vật trên mặt đất).
- Piqueter: chấm đầy, lốm đốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "consteller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "consteller".
ngoại động từ
- phủ đầy những đám sao
- phủ đầy những vật óng ánh (như sao)