consternated

/'kɔnstə:neitid/
Học thuật
Thân thiện
consternated

The news left the entire team consternated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh hoàng, thất kinh: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự sợ hãi, lo lắng hoặc bối rối tột độ trước một điều bất ngờ hoặc khó chịu.
    • Kinh ngạc, sửng sốt: Cảm giác ngạc nhiên bối rối sâu sắc đến mức không biết phải phản ứng thế nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The consternated crowd watched as the building began to collapse. (Đám đông kinh hoàng nhìn tòa nhà bắt đầu sụp đổ.)
    • She had a consternated expression when she heard the shocking news. ( ấy có vẻ mặt sửng sốt khi nghe tin sốc.)
    • The manager was consternated by the sudden resignation of his entire team. (Người quản lý thất kinh trước việc toàn bộ đội ngũ của anh ta đột ngột từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consternated at/by something": cảm thấy kinh hoàng/thất kinh trước điều đó.
    • The scientists were consternated by the unexpected results of the experiment. (Các nhà khoa học kinh ngạc trước kết quả không ngờ của thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Consternation (danh từ): sự kinh hoàng, sự sửng sốt.
    • The announcement caused widespread consternation among the staff. (Thông báo đã gây ra sự kinh hoàng lan rộng trong đội ngũ nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Appalled: kinh hoàng, khiếp sợ.
  • Dismayed: bàng hoàng, lo lắng.
  • Horrified: kinh hãi.
  • Stunned: sửng sốt, choáng váng.
Từ trái nghĩa
  • Unfazed: không bối rối, bình tĩnh.
  • Composed: điềm tĩnh.
  • Unperturbed: không bị xáo trộn, bình thản.
consternated

The news left the entire team consternated.

tính từ
  1. kinh hoàng, kinh ngạc, thất kinh, khiếp đảm, sửng sốt, rụng rời

Từ có nhắc đến "consternated"