consterner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm choáng váng, làm sửng sốt, làm rụng rời: Gây ra một cảm giác sốc, kinh ngạc và đau buồn sâu sắc đến mức làm tê liệt tinh thần, khiến ai đó không thể phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette tragique nouvelle a consterné toute la famille. (Tin tức bi thảm đó đã làm cả gia đình rụng rời.)
- Son attitude irrespectueuse consterna l'assemblée. (Thái độ thiếu tôn trọng của anh ta đã làm cho hội nghị sửng sốt.)
- Le jury fut consterné par la médiocrité des candidats. (Ban giám khảo đã choáng váng trước sự tầm thường của các ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être consterné (par quelque chose) : Bị choáng váng, bị sửng sốt (bởi điều gì đó). Đây là dạng bị động phổ biến nhất.
- Nous sommes consternés par les résultats de l'enquête. (Chúng tôi bị choáng váng bởi kết quả điều tra.)
- Regard/air consterné : Ánh mắt/vẻ mặt rụng rời, thất thần.
- Il avait un air consterné en apprenant la nouvelle. (Anh ấy có vẻ mặt thất thần khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Consternant, -e (tính từ): Gây sửng sốt, gây choáng váng.
- Une erreur consternante. (Một sai lầm gây choáng váng.)
- Consternation (danh từ): Sự sửng sốt, sự rụng rời, sự kinh hoàng.
- La consternation se lisait sur tous les visages. (Sự rụng rời hiện rõ trên mọi khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfier: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Atterrer: Làm sửng sốt, làm kinh hoàng (thường với sắc thái đau buồn mạnh hơn).
- Bouleverser: Làm đảo lộn, làm xúc động mạnh.
Từ trái nghĩa
- Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
- Enchanter: Làm say mê, làm vui thích.
- Réjouir: Làm vui mừng.
ngoại động từ
- làm rụng rời
- Une nouvelle qui consterne toute la régionmột tin làm cho cả vùng rụng rời