constitutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cấu thành, hợp thành: Dùng để mô tả một phần thiết yếu, không thể thiếu để tạo nên một tổng thể, một vật thể hoặc một khái niệm hoàn chỉnh. Nó chỉ tính chất của một yếu tố cơ bản, cốt lõi.
- Cấu tạo nên: Chỉ tính chất của thứ gì đó là thành phần để xây dựng, hình thành nên một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La liberté d'expression est un principe constitutif de la démocratie. (Tự do ngôn luận là một nguyên tắc cấu thành của nền dân chủ.)
- Les cellules sont les unités constitutives de tous les êtres vivants. (Tế bào là những đơn vị cấu thành của mọi sinh vật.)
- Analyser les parties constitutives d'une machine. (Phân tích các bộ phận cấu tạo nên một cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc pháp lý: Dùng để chỉ một yếu tố cơ bản, định tính hoặc định nghĩa nên một thực thể.
- La dignité humaine est un élément constitutif des droits de l'homme. (Nhân phẩm con người là một yếu tố cấu thành của nhân quyền.)
- "Être constitutif de": Là thành phần cấu thành của, góp phần tạo nên.
- Ces valeurs sont constitutives de notre identité nationale. (Những giá trị này góp phần cấu thành nên bản sắc dân tộc của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Constitution (danh từ giống cái): Sự cấu thành, cấu tạo; hiến pháp.
- La constitution d'un comité. (Việc thành lập một ủy ban.)
- Constituer (động từ): Cấu thành, thiết lập, thành lập.
- Ces faits constituent une preuve. (Những sự việc này cấu thành một bằng chứng.)
- Constituant, -e (tính từ/danh từ): (Yếu tố) cấu thành, thành phần.
- Une assemblée constituante. (Một quốc hội lập hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Essentiel: Thiết yếu, cốt yếu.
- Fondamental: Cơ bản, nền tảng.
- Intrinsèque: Nội tại, vốn có bên trong.
- Composant: Thành phần (thường dùng cho vật chất cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
- Accessoire: Phụ, thứ yếu, không cốt yếu.
- Secondaire: Thứ cấp, phụ.
- Extrinsèque: Ngoại lai, từ bên ngoài.
tính từ
- cấu thành, hợp thành
- Les éléments constitutifs d'un corpsnhững yếu tố cấu thành của một vật