constitutionalise

Định nghĩa

Động từ: Hợp hiến hóađưa một quyền, nguyên tắc hoặc quy định vào hiến pháp, làm cho trở thành một phần của hiến pháp.

dụ sử dụng
  • (Quyền phá thai của phụ nữ đã được hợp hiến hóa vào những năm 1970.)
  • (Chính phủ đã tìm cách hợp hiến hóa hệ thống bầu cử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to constitutionalise a right": hợp hiến hóa một quyền.

    • The movement aims to constitutionalise the right to education. (Phong trào này nhằm hợp hiến hóa quyền được giáo dục.)
  • "to be constitutionalised": được hợp hiến hóa.

    • The principle of equality was constitutionalised in the country's founding document. (Nguyên tắc bình đẳng đã được hợp hiến hóa trong văn bản thành lập của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutionalisation (danh từ): sự hợp hiến hóa.

    • The constitutionalisation of human rights is a key step. (Sự hợp hiến hóa nhân quyền một bước quan trọng.)
  • Constitutional (tính từ): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • The new law is constitutional. (Luật mới hợp hiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Enshrine (động từ): ghi nhận, tôn vinh (trong hiến pháp).

    • The right to freedom of speech is enshrined in the constitution. (Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận trong hiến pháp.)
  • Codify (động từ): hệ thống hóa, pháp điển hóa.

    • The legal system codifies the rules of the state. (Hệ thống pháp luật hệ thống hóa các quy tắc của nhà nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "constitutionalise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "constitutionalise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống