constitutionalize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hợp hiến hóa, đưa vào hiến pháp: Làm cho một điều đó (thường quyền lợi, nguyên tắc) trở thành một phần của hiến pháp, hoặc mang tính hiến pháp.
    • Đi dạo để tốt cho sức khỏe hoặc hỗ trợ tiêu hóa: Hành động đi bộ nhẹ nhàng, thường sau bữa ăn, để cải thiện sức khỏe.
    • Ban hành hiến pháp cho một quốc gia: Cung cấp hoặc thiết lập một hiến pháp cho một quốc gia hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Hợp hiến hóa:
    • A woman's right to an abortion was constitutionalized in the 1970s. (Quyền phá thai của phụ nữ đã được hợp hiến hóa vào những năm 1970.)
  • Đi dạo:
    • A good way of exercising is to constitutionalize after a heavy meal. (Một cách tập thể dục tốt đi dạo sau bữa ăn nặng.)
  • Ban hành hiến pháp:
    • The United States were constitutionalized in the late 18th century. (Hoa Kỳ đã được ban hành hiến pháp vào cuối thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constitutionalize a right": hợp hiến hóa một quyền, tức là đưa quyền đó vào hiến pháp để được bảo vệ pháp .
    • The court's ruling helped constitutionalize the right to privacy. (Phán quyết của tòa án đã giúp hợp hiến hóa quyền riêng tư.)
  • "constitutionalize a nation": thiết lập hiến pháp cho một quốc gia, thường sau khi giành độc lập hoặc cải cách chính trị.
    • After the revolution, the new government sought to constitutionalize the country. (Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới tìm cách ban hành hiến pháp cho đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (tính từ): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.
    • The law was declared constitutional by the Supreme Court. (Đạo luật được Tòa án Tối cao tuyên bố hợp hiến.)
  • Constitutionalization (danh từ): quá trình hợp hiến hóa.
    • The constitutionalization of human rights is a key achievement. (Việc hợp hiến hóa nhân quyền một thành tựu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enshrine: ghi nhận, bảo vệ (quyền lợi) trong một văn bản pháp .
    • The right to vote is enshrined in the constitution. (Quyền bầu cử được ghi nhận trong hiến pháp.)
  • Codify: hệ thống hóa, pháp điển hóa (thành luật).
    • They codified the new rules into law. (Họ đã hệ thống hóa các quy tắc mới thành luật.)
  • Promulgate: ban hành (hiến pháp, luật).
    • The king promulgated a new constitution. (Nhà vua đã ban hành một hiến pháp mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "constitutionalize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "constitutionalize".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "constitutionalize"

constitutionalize
A man decides to constitutionalize after a large dinner.